Mẫu đơn xin visa Phần Lan là giấy tờ bắt buộc trong bộ hồ sơ xin visa Schengen. Tuy nhiên, nhiều người bị trả hồ sơ hoặc chậm xét duyệt chỉ vì điền sai thông tin, thiếu logic hoặc khai không đồng nhất với giấy tờ chứng minh. Bài viết dưới đây, Visa5S sẽ hướng dẫn chi tiết cách điền đơn xin visa Phần Lan đúng chuẩn, cập nhật mẫu mới nhất và những lưu ý quan trọng giúp tăng tỷ lệ đậu visa.
Mẫu đơn xin visa Phần Lan là gì?
Mẫu đơn xin visa Phần Lan là biểu mẫu khai thông tin bắt buộc dành cho người muốn xin visa nhập cảnh vào Phần Lan hoặc các quốc gia thuộc khối Schengen. Trong form này, đương đơn cần cung cấp đầy đủ thông tin cá nhân, nghề nghiệp, lịch trình chuyến đi, khả năng tài chính và mục đích nhập cảnh theo yêu cầu của cơ quan xét duyệt.
Đây là một trong những giấy tờ quan trọng nhất trong bộ hồ sơ xin visa Schengen Phần Lan. Dù hồ sơ tài chính hay công việc tốt nhưng nếu khai form sai, thiếu logic hoặc thông tin không trùng khớp với giấy tờ đính kèm, hồ sơ vẫn có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối visa.
Hiện nay, đơn xin visa Schengen Phần Lan có thể được khai online hoặc điền trực tiếp theo mẫu quy định. Tuy nhiên, đa số trường hợp được khuyến khích khai điện tử để hạn chế sai sót và dễ chỉnh sửa thông tin trước khi nộp hồ sơ.
>> Xem ngay: Thủ tục xin visa Phần Lan thủ tục chi tiết.
Lưu ý trước khi khai form xin visa Phần Lan
Trước khi điền form xin visa Phần Lan, người nộp hồ sơ nên chuẩn bị đầy đủ thông tin cá nhân, hộ chiếu, lịch trình chuyến đi và các giấy tờ liên quan để hạn chế sai sót trong quá trình khai báo. Thực tế, nhiều hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc kéo dài thời gian xét duyệt chỉ vì thông tin trong mẫu đơn không thống nhất với hồ sơ đính kèm hoặc điền sai quy định.
- Mẫu đơn xin visa Phần Lan phải được điền bằng bảng chữ cái Latinh, không sử dụng tiếng Việt có dấu.
- Form xin visa Phần Lan cần được khai bằng tiếng Anh theo đúng thông tin trên hộ chiếu và hồ sơ đính kèm.
- Các mục có dấu (*) là thông tin bắt buộc, cần điền đầy đủ để tránh bị thiếu hồ sơ hoặc không thể hoàn tất đơn đăng ký.
- Sau khi hoàn thành, bản in của đơn xin visa Schengen Phần Lan sẽ chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.
- Nên kiểm tra kỹ toàn bộ thông tin trước khi nhấn “Hoàn tất đơn đăng ký” vì sau đó sẽ không thể chỉnh sửa. Nếu khai sai, bạn sẽ phải tạo đơn mới.
- Hồ sơ cần được nộp trong vòng 120 ngày kể từ ngày hoàn thành đơn online.
- Người dùng có thể chỉnh sửa mẫu đơn xin visa Phần Lan trong thời gian 120 ngày nếu chưa gửi hồ sơ hoàn chỉnh.
- Tài khoản đăng ký trực tuyến có thể bị xóa khoảng 30 ngày sau khi gửi đơn.
- Các lỗi thường gặp khi điền form xin visa Phần Lan là sai số hộ chiếu, nhầm ngày sinh, chọn sai loại visa, khai sai thời gian lưu trú hoặc thông tin không khớp với hồ sơ đính kèm.
- Sau khi hoàn tất form xin visa Phần Lan, người nộp cần in đơn, ký tên đầy đủ, chuẩn bị hồ sơ hỗ trợ và nộp tại trung tâm tiếp nhận thị thực theo lịch hẹn đã đăng ký.
>> Xem ngay: Những lỗi sai dẫn đến việc bị từ chối visa Phần Lan nên chú ý.
Hướng dẫn điền đơn xin visa Phần Lan chi tiết từng mục
Truy cập website finlandvisa.fi và chọn mục “Create a new account” để đăng ký tài khoản mới trước khi bắt đầu khai form xin visa Phần Lan.

- Nhập email, mật khẩu và xác nhận lại mật khẩu.
- Tích chọn đồng ý với các điều khoản rồi nhấn gửi đăng ký.
- Truy cập email vừa đăng ký để xác nhận tài khoản.
- Quay lại website và chọn “Sign in here” để đăng nhập.
- Sau khi đăng nhập thành công, chọn “Start a new application” để bắt đầu khai đơn xin visa Phần Lan mới.
Applicant’s personal details – Thông tin cá nhân

Surname (Family name) – Họ
Điền họ của bạn đúng như thông tin hiển thị trên hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại. Nếu giấy tờ không thể hiện họ riêng, hãy nhập đầy đủ tên của bạn vào mục này.
Surname at birth – Họ khi sinh
Nhập họ được khai khi sinh ra, kể cả trong trường hợp họ hiện tại vẫn giống họ khai sinh.
Former family name(s) – Họ trước đây (nếu có)
Khai thêm các họ đã từng sử dụng trước đây nếu có thay đổi họ tên.
First name(s) (Given name(s)) – Tên
Điền đầy đủ tên và tên đệm đúng theo hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại.
Date of birth – Ngày sinh
Nhập ngày sinh theo định dạng ngày.tháng.năm
Place of birth – Nơi sinh
Điền tên tỉnh/thành phố hoặc nơi sinh đúng theo thông tin ghi trên giấy tờ cá nhân
Country of birth – Quốc gia sinh
Chọn quốc gia nơi bạn được sinh ra từ danh sách có sẵn trong hệ thống.
Current nationality – Quốc tịch hiện tại
Khai quốc tịch hiện tại của bạn. Nếu có nhiều quốc tịch, hãy chọn quốc tịch tương ứng với hộ chiếu sẽ dùng để xin visa.
Nationality at birth, if different – Quốc tịch khi sinh (nếu khác)
Điền quốc tịch lúc sinh nếu khác với quốc tịch hiện tại.
Other nationalities – Quốc tịch khác
Nếu còn quốc tịch khác đang có hiệu lực, hãy bổ sung tại mục này
Sex – Giới tính
Chọn giới tính theo thông tin trên hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại
Civil status – Tình trạng hôn nhân
Chọn tình trạng hôn nhân hiện tại phù hợp:
- Single – Độc thân
- Married – Đã kết hôn
- Registered Partnership – Chung sống dân sự
- Separated – Ly thân
- Divorced – Ly hôn
- Widow Or Widower – Góa
- Other – Khác
Nếu người nộp hồ sơ là trẻ em, chọn “Single”.
Parental authority (in case of minors) / legal guardian – Cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp
Nếu người xin visa dưới 18 tuổi, cần khai đầy đủ thông tin của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp theo yêu cầu.
National identity number, where applicable – Số CMND/CCCD nếu có
Điền số căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân nếu được cấp.
Personal data of the family member who is an EU, EEA or CH citizen or a UK national who is a Withdrawal Agreement beneficiary (Directive 2004/38/EC)
Mục này chỉ áp dụng cho người nộp hồ sơ có thành viên gia đình là công dân EU, EEA, CH hoặc công dân Anh thuộc diện hưởng quyền theo Withdrawal Agreement. Thông tin cần khai gồm:
- Surname (Family name) – Họ
- First name(s) (Given name(s)) – Tên
- Date of birth (day-month-year) – Ngày sinh
- Nationality – Quốc tịch
- Number of travel document or ID card – Số hộ chiếu hoặc CMND/CCCD
Family relationship with an EU, EEA or CH citizen or a UK national who is a Withdrawal Agreement beneficiary
Chọn mối quan hệ của bạn với công dân EU, EEA, CH hoặc công dân Anh đã khai ở mục 17. Khi nộp hồ sơ, cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình theo yêu cầu.
Travel document – Thông tin giấy tờ đi lại

Type of travel document – Loại giấy tờ đi lại
Chọn đúng loại giấy tờ đi lại đang sử dụng để xin visa Phần Lan:
- Ordinary passport – Hộ chiếu phổ thông
- Diplomatic passport – Hộ chiếu ngoại giao
- Service passport – Hộ chiếu dịch vụ
- Official passport – Hộ chiếu công vụ
- Special passport – Hộ chiếu đặc biệt
- Other travel document – Giấy tờ đi lại khác
- Number of travel document – Số giấy tờ đi lại
Nhập chính xác số hộ chiếu hoặc số giấy tờ đi lại theo thông tin trên hộ chiếu. Chỉ sử dụng chữ cái và số, không nhập khoảng trắng hoặc ký tự đặc biệt.
Date of issue – Ngày cấp
Điền ngày cấp hộ chiếu theo định dạng ngày.tháng.năm.
Valid until – Ngày hết hạn
Nhập ngày hết hạn của hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại theo định dạng ngày.tháng.năm.
Issued by (country) – Quốc gia cấp
Chọn quốc gia đã cấp hộ chiếu hoặc giấy tờ đi lại của bạn.
Occupation and residence – Thông tin nghề nghiệp và nơi cư trú

Applicant’s home address – Địa chỉ cư trú
Điền đầy đủ địa chỉ nơi ở hiện tại của bạn, bao gồm:
- Postal code – Mã bưu điện
- City – Thành phố
- Country – Quốc gia
- E-mail address – Địa chỉ email
- Phone number – Số điện thoại
Email cần là địa chỉ đang sử dụng để nhận thông báo liên quan đến hồ sơ visa. Số điện thoại nên nhập theo định dạng quốc tế, bao gồm mã quốc gia và mã vùng.
Residence in a country other than the country of current nationality – Cư trú tại quốc gia khác với quốc tịch hiện tại
Nếu đang sinh sống tại một quốc gia khác với quốc tịch hiện tại, chọn:
- No – Không
- Yes. Residence permit or equivalent – Có, giấy phép cư trú hoặc giấy tờ tương đương
Nếu chọn “Yes”, cần bổ sung:
- Number – Số giấy phép cư trú
- Valid until – Thời hạn hiệu lực
Current occupation – Nghề nghiệp hiện tại
Chọn nghề nghiệp hiện tại phù hợp trong danh sách hệ thống cung cấp.
Ví dụ:
- Trẻ em → No occupation
- Học sinh/Sinh viên → Student, Trainee
- Nội trợ → No occupation
- Thất nghiệp → No occupation
- Chủ doanh nghiệp → Company executive
- Nghỉ hưu → Pensioner
Lưu ý, học sinh và sinh viên ở mọi độ tuổi đều cần chọn “Student, Trainee” và khai thông tin trường học.
Employer and employer’s address and telephone number. For students, name and address of educational establishment
Điền tên công ty, cơ quan làm việc cùng địa chỉ và số điện thoại liên hệ. Nếu là học sinh hoặc sinh viên, cần khai tên và địa chỉ trường học hiện tại.
Thông tin công việc nên trùng khớp với hồ sơ chứng minh nghề nghiệp để tránh bị yêu cầu bổ sung khi xét duyệt visa Phần Lan.
Journey details – Thông tin chuyến đi
Purpose(s) of the journey – Mục đích chuyến đi
Chọn mục đích chính của chuyến đi đến Phần Lan hoặc khu vực Schengen:
- Tourism – Du lịch
- Business – Công tác
- Visiting family or friends – Thăm thân
- Cultural – Văn hóa
- Official visit – Thăm chính thức
- Medical reasons – Điều trị y tế
- Sports – Thể thao
- Study – Học tập
- Airport transit – Quá cảnh sân bay
- Other (please specify) – Khác (ghi rõ)
Mục đích khai trong form cần thống nhất với hồ sơ và giấy tờ chứng minh đi kèm.
Additional information on purpose of stay – Thông tin bổ sung về mục đích lưu trú
Nếu chuyến đi có nhiều mục đích khác nhau, bạn có thể giải thích thêm tại mục này để cơ quan xét duyệt hiểu rõ kế hoạch lưu trú.
Member State of main destination (and other Member States of destination, if applicable)
Khai quốc gia chính bạn sẽ lưu trú trong chuyến đi Schengen. Nếu xin visa Phần Lan, quốc gia lưu trú chính cần là Phần Lan.
Nếu có di chuyển sang các nước Schengen khác, có thể bổ sung thêm trong mục này.
Member State of first entry – Quốc gia nhập cảnh đầu tiên
Điền quốc gia đầu tiên bạn sẽ nhập cảnh khi vào khu vực Schengen.
Number of entries requested – Số lần nhập cảnh yêu cầu
Chọn số lần nhập cảnh phù hợp với lịch trình:
- Single entry – Nhập cảnh 1 lần
- Double entry – Nhập cảnh 2 lần
- Multiple entry – Nhập cảnh nhiều lần
Intended date of arrival of the first intended stay in the Schengen area
Điền ngày dự kiến nhập cảnh đầu tiên vào khu vực Schengen.
Intended date of departure from the Schengen area after the first intended stay
Khai ngày dự kiến rời khỏi Schengen sau chuyến đi đầu tiên.
Fingerprints collected previously – Thông tin dấu vân tay trước đây
Nếu đã từng lấy dấu vân tay khi xin visa Schengen trước đó, chọn:
- No – Không
- Yes – Có
Nếu chọn “Yes”, có thể bổ sung:
- Date, if known – Ngày lấy dấu vân tay
- Visa sticker number, if known – Số visa trước đó
Entry permit for the final country of destination, where applicable
Nếu điểm đến cuối cùng của bạn nằm ngoài khu vực Schengen và cần giấy phép nhập cảnh riêng, hãy khai thông tin tại mục này.
Bao gồm:
- Issued by – Nơi cấp
- Valid from… until… – Thời gian hiệu lực giấy phép nhập cảnh
Applicant’s contacts in the Schengen area – Thông tin liên hệ tại khu vực Schengen

Chọn mục phù hợp với kế hoạch chuyến đi và điền đầy đủ thông tin liên hệ tại Phần Lan hoặc khu vực Schengen.
Name of hotel or temporary accommodation – Khách sạn hoặc chỗ ở tạm thời
Nếu lưu trú tại khách sạn hoặc Airbnb, cần khai:
- Name of hotel or temporary accommodation – Tên khách sạn/chỗ ở
- Street address of hotel or temporary accommodation – Địa chỉ
- Postal code – Mã bưu điện
- City – Thành phố
- Country – Quốc gia
- E-mail address of hotel or temporary accommodation – Email
- Telephone number of hotel or temporary accommodation – Số điện thoại
Thông tin nên trùng khớp với booking khách sạn đã chuẩn bị trong hồ sơ.
Invited by a private individual – Được mời bởi cá nhân
Nếu sang Phần Lan theo diện thăm thân hoặc có người mời, cần khai:
- Surname of inviting person – Họ người mời
- First name of inviting person – Tên người mời
- Street address of inviting person – Địa chỉ
- Postal code – Mã bưu điện
- City – Thành phố
- Country – Quốc gia
- E-mail address of inviting person – Email
- Telephone number of inviting person – Số điện thoại
Invited by a company or an organisation – Được mời bởi công ty hoặc tổ chức
Áp dụng với visa công tác, hội nghị hoặc sự kiện doanh nghiệp.
Contact information of inviting company/organisation
- Name of inviting company/organisation – Tên công ty/tổ chức
- Street address of inviting company/organisation – Địa chỉ
- Postal code – Mã bưu điện
- City – Thành phố
- Country – Quốc gia
- E-mail address of inviting company/organisation – Email
- Telephone number of inviting company/organisation – Số điện thoại
Details of contact person in company/organisation
- Surname of contact person – Họ người liên hệ
- First name of contact person – Tên người liên hệ
- Street address of contact person – Địa chỉ
- Postal code – Mã bưu điện
- City – Thành phố
- Country – Quốc gia
- E-mail address of contact person – Email
- Telephone number of contact person – Số điện thoại
One day trip without accommodation and invitation details
Chọn mục này nếu chuyến đi trong ngày và không có thông tin lưu trú hoặc thư mời cụ thể.
Cost of travelling and living during the applicant’s stay is covered
Khai thông tin người chi trả chi phí chuyến đi:
- By the applicant himself/herself – Tự chi trả
- By a sponsor (host, company, organisation) – Được người bảo lãnh, công ty hoặc tổ chức tài trợ chi phí
Application documents – Hồ sơ đính kèm

1) Select the country where you submit your visa application – Chọn quốc gia nộp hồ sơ
Tại mục này, chọn “Vietnam” nếu bạn nộp hồ sơ xin visa Phần Lan tại Việt Nam.
2) Select the checklist of the required documents based on the main purpose of travel – Chọn danh sách hồ sơ theo mục đích chuyến đi
Hệ thống sẽ yêu cầu chọn loại hồ sơ tương ứng với mục đích xin visa như:
- Du lịch
- Công tác
- Thăm thân
- Du học
- Điều trị y tế
Sau khi chọn đúng mục đích, hệ thống sẽ hiển thị checklist giấy tờ cần chuẩn bị.
3) Select and mark the documents you will submit at Visa Application Centre / Finnish mission
Đánh dấu các giấy tờ bạn sẽ nộp tại Trung tâm tiếp nhận thị thực hoặc Đại sứ quán/Lãnh sự quán Phần Lan. Người nộp hồ sơ nên kiểm tra kỹ để đảm bảo:
- Hồ sơ đầy đủ theo checklist.
- Thông tin thống nhất với form khai visa.
- Giấy tờ còn hiệu lực và rõ nét trước khi nộp.
Finalise application – Hoàn tất đơn đăng ký
Sau khi điền đầy đủ thông tin và tải lên các giấy tờ cần thiết, bạn nên kiểm tra lại toàn bộ nội dung trước khi gửi đơn xin visa Phần Lan.
Ở bước này, cần:
- Rà soát thông tin cá nhân, hộ chiếu và lịch trình chuyến đi.
- Kiểm tra các giấy tờ đã tải lên hoặc đánh dấu đầy đủ.
- Xác nhận toàn bộ thông tin khai báo là chính xác.
- Nhấn “Finalise application” để hoàn tất đơn đăng ký.
Lưu ý, sau khi hoàn tất, hệ thống sẽ không cho phép chỉnh sửa thông tin đã khai. Nếu có sai sót, bạn cần tạo đơn mới. Sau đó, hãy in form xin visa Phần Lan, ký tên, dán ảnh theo yêu cầu và mang theo khi nộp hồ sơ tại trung tâm tiếp nhận thị thực.
>> Dịch vụ hỗ trợ xin visa Phần Lan trọn gói, chi tiết.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về mẫu đơn xin visa Phần Lan
Mẫu đơn xin visa Phần Lan điền bằng tiếng gì?
Thông thường, form xin visa Phần Lan được điền bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ được cơ quan tiếp nhận hồ sơ chấp nhận.
Có thể viết tay đơn xin visa Phần Lan không?
Có. Tuy nhiên, người nộp hồ sơ nên khai online để hạn chế sai sót và dễ chỉnh sửa thông tin hơn.
Điền đơn xin visa Phần Lan sai có bị từ chối không?
Nếu khai sai thông tin quan trọng hoặc nội dung không thống nhất với hồ sơ đính kèm, hồ sơ có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc bị từ chối visa.
Đơn xin visa Phần Lan cần ký ở đâu?
Người nộp đơn cần ký tên tại các vị trí yêu cầu chữ ký ở cuối form xin visa.
Có cần in màu mẫu đơn xin visa Phần Lan không?
Thông thường không bắt buộc in màu, nhưng form cần rõ nét, đầy đủ thông tin và không bị mờ.
Trẻ em có cần điền mẫu đơn xin visa Phần Lan riêng không?
Có. Mỗi người xin visa đều cần khai form riêng, trẻ em sẽ do phụ huynh hoặc người giám hộ ký thay.
Thông thường, form xin visa Phần Lan được điền bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ được cơ quan tiếp nhận hồ sơ chấp nhận.
Có. Tuy nhiên, người nộp hồ sơ nên khai online để hạn chế sai sót và dễ chỉnh sửa thông tin hơn.
Nếu khai sai thông tin quan trọng hoặc nội dung không thống nhất với hồ sơ đính kèm, hồ sơ có thể bị yêu cầu bổ sung hoặc bị từ chối visa.
Người nộp đơn cần ký tên tại các vị trí yêu cầu chữ ký ở cuối form xin visa.
Thông thường không bắt buộc in màu, nhưng form cần rõ nét, đầy đủ thông tin và không bị mờ.
Có. Mỗi người xin visa đều cần khai form riêng, trẻ em sẽ do phụ huynh hoặc người giám hộ ký thay.
