[2026] Hướng dẫn điền Mẫu đơn xin Visa Úc 1419 chi tiết

Việc chuẩn bị hồ sơ xin thị thực Úc chưa bao giờ là dễ dàng, đặc biệt là khâu hoàn thiện tờ khai visa Úc. Chỉ cần một sai sót nhỏ trong mẫu đơn xin visa Úc cũng có thể khiến hành trình đến Úc của bạn bị trì hoãn? Trong bài viết này, Visa5S sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về cách điền form xin visa Úc chuẩn xác và đi sâu vào từng mục của mẫu đơn xin visa Úc 1419, các lưu ý về ngôn ngữ và những mẹo nhỏ để hồ sơ của bạn trở nên đẹp hơn trong mắt lãnh sự.

Mẫu đơn xin Visa Úc form 1419 là gì ?

Mẫu đơn xin visa Úc 1419 (Application for a Visitor visa – Tourist stream) là tờ khai bắt buộc dành cho những đối tượng muốn nhập cảnh vào Úc với mục đích du lịch, thăm thân hoặc tham gia các khóa học ngắn hạn dưới 3 tháng. Đây là một tài liệu pháp lý quan trọng giúp Bộ Nội vụ Úc thu thập thông tin cá nhân, lịch sử du lịch, tình trạng tài chính và ý định thực sự của bạn khi đến quốc gia này.

Mẫu đơn xin Visa Úc form 1419 là gì ?
Mẫu đơn xin Visa Úc form 1419 là gì ?

Lưu ý khi điền tờ khai  visa Úc – Form 1419

Việc điền mẫu đơn xin visa Úc không chỉ là điền đầy đủ thông tin mà còn phải điền đúng định dạng. Dưới đây là những lưu ý từ chuyên gia:

  • Ngôn ngữ: Tất cả thông tin phải được điền bằng Tiếng Anh.
  • Chữ viết: Nếu điền bản cứng, hãy sử dụng chữ in hoa và bút mực đen để thông tin rõ ràng, dễ quét dữ liệu.
  • Tính trung thực: Đây là yếu tố sống còn. Bất kỳ thông tin sai lệch nào về lịch sử bị từ chối visa ở các nước khác hoặc tiền án tiền sự đều dẫn đến việc bị cấm nhập cảnh Úc lâu dài.
  • Không để trống: Với các câu hỏi không áp dụng cho bạn, hãy ghi “N/A” (Not Applicable) thay vì để trống.
  • Ký tên: Chữ ký trong mẫu đơn phải đồng nhất với chữ ký trong hộ chiếu.

Mẹo Visa5S: Khi tìm kiếm tài liệu trên mạng, hãy chú ý phiên bản của form. Bộ Nội vụ Úc thường xuyên cập nhật mẫu mã.

Xem thêm: Hướng dẫn quy trình thủ tục xin visa du lịch Úc

Hướng dẫn chi tiết các bước điền mẫu đơn xin visa Úc 1419 

Để điền form xin visa Úc một cách chuyên nghiệp, bạn cần chuẩn bị sẵn hộ chiếu, thông tin công việc và lịch trình chuyến đi. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng phần chính:

Thông tin chung

  1. Lựa chọn địa điểm nộp hồ sơ
    Hãy xác định tình trạng hiện tại của bạn tại thời điểm nộp đơn xin visa, cụ thể là đang ở ngoài Úc hay đang sinh sống tại Úc.
    Vui lòng đánh dấu một phương án phù hợp bên dưới:
  • Outside Australia: Hồ sơ được nộp khi bạn đang ở ngoài lãnh thổ Úc
  • In Australia: Hồ sơ được nộp khi bạn đang ở trong Úc (áp dụng cho trường hợp gia hạn hoặc thay đổi visa)

Đối với đương đơn nộp hồ sơ từ ngoài Úc Trong trường hợp bạn chọn phương án Outside Australia, hệ thống sẽ yêu cầu bạn tiếp tục hoàn thiện các thông tin ở mục 2 đến mục 4.

  1. Thời điểm dự kiến đến Úc

Vui lòng cho biết khoảng thời gian bạn dự định nhập cảnh và lưu trú tại Úc, tính từ ngày bắt đầu đến ngày kết thúc chuyến đi. Ghi rõ theo định dạng: ngày/tháng/năm – ngày/tháng/năm

  1. Thời gian lưu trú mong muốn tại Úc

Bạn dự kiến ở lại Úc trong khoảng thời gian bao lâu?
Chọn một phương án phù hợp:

  • Up to 3 months: Thời gian lưu trú không quá 3 tháng
  • Up to 6 months: Thời gian lưu trú không quá 6 tháng
  • Up to 12 months: Thời gian lưu trú không quá 12 tháng
  1. Kế hoạch nhập cảnh Úc

Bạn có dự định ra vào Úc nhiều hơn một lần trong thời hạn visa hay không?

  • No: Không có nhu cầu nhập cảnh nhiều lần → Chuyển sang câu 7
  • Yes: Có → Vui lòng mô tả chi tiết các lần nhập cảnh dự kiến trong ô bên dưới, sau đó tiếp tục sang câu 7

Đối với đương đơn đang nộp hồ sơ tại Úc. Nếu bạn hiện đang ở Úc và nộp hồ sơ xin gia hạn visa, vui lòng trả lời câu 5 và câu 6 sau:

  1. Thời hạn mong muốn được gia hạn

Nêu rõ ngày cụ thể mà bạn muốn kéo dài thời gian lưu trú tại Úc.

  1. Lý do xin gia hạn visa

Trình bày chi tiết nguyên nhân bạn cần tiếp tục ở lại Úc sau khi visa hiện tại hết hạn.

PHẦN A – THÔNG TIN CÁ NHÂN

  1. Thông tin theo hộ chiếu

Vui lòng điền đầy đủ và chính xác các nội dung dưới đây đúng như thông tin thể hiện trên hộ chiếu. Lưu ý: Hộ chiếu phải còn hiệu lực trong suốt thời gian bạn xin lưu trú tại Úc.

  • 7.1 Family name: Họ
  • 7.2 Given names: Tên
  • 7.3 Sex: Giới tính
  • 7.4 Date of birth: Ngày sinh (ngày/tháng/năm)
  • 7.5 Passport number: Số hộ chiếu
  • 7.6 Country of passport: Quốc gia cấp hộ chiếu
  • 7.7 Nationality of passport holder: Quốc tịch
  • 7.8 Date of issue: Ngày cấp hộ chiếu (ngày/tháng/năm)
  • 7.9 Date of expiry: Ngày hết hạn hộ chiếu (ngày/tháng/năm)
  • 7.10 Place of issue / Issuing authority: Cơ quan cấp hộ chiếu. Thường ghi: IMMIGRATION DEPARTMENT
  1. Nơi sinh
  • 8.1 Town/City: Thành phố
  • 8.2 State/Province: Tỉnh/Thành
  • 8.3 Country: Quốc gia
  1. Tình trạng hôn nhân

Chọn phương án phản ánh đúng tình trạng hiện tại của bạn:

  • Married: Đã kết hôn
  • Engaged: Đính hôn
  • De facto: Chung sống như vợ chồng nhưng chưa đăng ký kết hôn
  • Separated: Ly thân
  • Divorced: Đã ly hôn
  • Widowed: Vợ/chồng đã qua đời
  • Never married or been in a de facto relationship: Chưa từng kết hôn hoặc chung sống như vợ chồng.
Mẫu đơn xin visa Úc (Form 1419) – Trang 6
Mẫu đơn xin visa Úc (Form 1419) – Trang 6
  1. Thông tin về tên gọi khác (nếu có)

Bạn hiện tại có hoặc đã từng sử dụng tên nào khác ngoài tên ghi trên hộ chiếu hay không?

  • No: Không từng sử dụng tên khác
  • Yes: Có → Vui lòng liệt kê đầy đủ các tên đã/đang sử dụng trong phần bên dưới
  1. Tình trạng visa Úc hiện tại

Tại thời điểm này, bạn có đang sở hữu visa Úc còn hiệu lực hay không?

  • No: Hiện không có visa Úc
  • Yes: Có → Lưu ý: khi visa mới được cấp, visa Úc hiện tại (nếu có) sẽ tự động mất hiệu lực
  1. Hồ sơ visa cha mẹ diện 103

Bạn đã từng nộp hoặc đang nộp hồ sơ xin Parent Visa (Subclass 103) hay chưa?

  • No: Chưa từng nộp
  • Yes: Đã nộp → Ghi rõ ngày nộp hồ sơ (ngày/tháng/năm)
  1. Thẻ đi lại doanh nhân APEC (ABTC)

Bạn đang sở hữu hoặc đã nộp đơn xin cấp thẻ APEC Business Travel Card hay không?

  • No: Không
  • Yes: Có → Nếu visa Úc được chấp thuận, quyền nhập cảnh Úc thông qua thẻ APEC sẽ không còn hiệu lực
  1. Quốc tịch khác

Ngoài quốc tịch hiện tại, bạn có mang thêm quốc tịch nào khác không?

  • No: Không có
  • Yes: Có → Vui lòng nêu rõ quốc gia tương ứng
  1. Hộ chiếu khác đang sử dụng

Bạn có đang sở hữu thêm hộ chiếu hợp lệ nào khác ngoài hộ chiếu đã khai hay không?

  • No: Không
  • Yes: Có → Cung cấp thông tin bổ sung gồm: Passport number: Số hộ chiếu, Country of passport: Quốc gia cấp hộ chiếu
  1. Giấy tờ định danh do chính phủ cấp (nếu có)

Bạn có giấy tờ hoặc mã số định danh cá nhân do cơ quan nhà nước cấp (ví dụ: CCCD, CMND) hay không?

  • No: Không
  • Yes: Có → Điền đầy đủ các thông tin sau:
    • Family name: Họ
    • Given names: Tên
    • Type of document: Loại giấy tờ
    • Identity number: Số định danh
    • Country of issue: Quốc gia cấp
  1. Quốc gia đang cư trú hiện tại

Cho biết quốc gia nơi bạn đang sinh sống tại thời điểm nộp hồ sơ.

  1. Tình trạng pháp lý tại nơi cư trú hiện tại

Xác định tư cách pháp lý của bạn tại quốc gia đang sinh sống:

  • Citizen: Công dân
  • Permanent resident: Thường trú nhân
  • Visitor: Du khách
  • Student: Du học sinh / Học sinh – Sinh viên
  • Work visa: Người có visa lao động
  • No legal status: Không có tình trạng cư trú hợp pháp
  • Other: Khác → Ghi rõ
  1. Mục đích cư trú và tình trạng thị thực hiện tại

Mô tả lý do bạn đang ở quốc gia hiện tại và tình trạng visa tương ứng. Ví dụ: Nếu bạn là công dân Việt Nam đang sinh sống tại Việt Nam, có thể ghi: “VIETNAMESE CITIZEN”

  1. Địa chỉ cư trú hiện tại

Cung cấp địa chỉ nơi bạn đang sinh sống:

  • Postcode: Mã bưu chính
  • Country: Quốc gia
  1. Địa chỉ nhận thư liên hệ
  • Nếu trùng với địa chỉ ở câu 20 → ghi: AS ABOVE
  • Nếu khác → điền đầy đủ thông tin tương tự như câu 20
  1. Thông tin liên lạc qua điện thoại

Cung cấp các số điện thoại có thể liên hệ:

  • Home: Số điện thoại nhà (bao gồm mã quốc gia và mã khu vực)
  • Office: Số điện thoại cơ quan
  • Mobile/Cell: Số điện thoại di động
  1. Đồng ý liên hệ qua email/fax

Bạn có chấp thuận để Bộ Di trú liên hệ qua email hoặc fax, bao gồm cả thông báo kết quả visa hay không?

  • No: Không đồng ý
  • Yes: Đồng ý → Cung cấp:
    • Email address: Địa chỉ email
    • Fax: Số fax (nếu có)

PHẦN B – NGƯỜI THÂN ĐI CÙNG ÚC

  1. Thông tin người thân đi cùng

Bạn có cùng đi hoặc đang ở Úc với thành viên gia đình nào không?

  • No: Không có
  • Yes: Có → Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết:
    • Full name: Họ và tên
    • Relationship to you: Mối quan hệ
    • Name of sponsor (if applicable): Tên người bảo lãnh (nếu có)
Mẫu đơn xin visa Úc (Form 1419) – Trang 7
Mẫu đơn xin visa Úc (Form 1419) – Trang 7

PHẦN C – THÀNH VIÊN GIA ĐÌNH KHÔNG CÙNG ĐI ÚC

  1. Người thân không đi cùng Úc

Bạn có vợ/chồng, con cái hoặc người đã đính hôn nhưng không đi Úc cùng bạn, hoặc chưa từng sang Úc cùng bạn hay không?

  • No: Không có
  • Yes: Có → Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết của từng người, bao gồm:
    • Full name: Họ và tên
    • Date of birth: Ngày sinh (ngày/tháng/năm)
    • Relationship to you: Quan hệ với bạn
    • Their address while you are in Australia: Địa chỉ cư trú của người đó trong thời gian bạn ở Úc

PHẦN D – THÔNG TIN CHUYẾN ĐI ĐẾN ÚC

  1. Kế hoạch di chuyển sang quốc gia khác trong thời gian ở Úc

Trong thời gian lưu trú tại Úc, bạn có dự định rời Úc để đến quốc gia khác (ví dụ: New Zealand, Singapore, Papua New Guinea) rồi quay trở lại Úc hay không?

  • No: Không có kế hoạch
  • Yes: Có → Đính kèm lịch trình di chuyển chi tiết
  1. Thân nhân đang sinh sống tại Úc

Bạn có người thân hoặc họ hàng đang cư trú tại Úc hay không?

  • No: Không
  • Yes: Có → Cung cấp đầy đủ thông tin của người thân, bao gồm:
    • Full name: Họ và tên
    • Date of birth: Ngày sinh (ngày/tháng/năm)
    • Relationship to you: Mối quan hệ
    • Address: Địa chỉ tại Úc
    • Citizen or permanent resident of Australia: Yes hoặc No.
  1. Bạn bè hoặc mối liên hệ tại Úc

Bạn có quen biết bạn bè hoặc có mối liên hệ cá nhân nào đang sinh sống tại Úc hay không?

  • No: Không có
  • Yes: Có → Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết, gồm:
    • Full name: Họ và tên
    • Date of birth: Ngày sinh (ngày/tháng/năm)
    • Relationship to you: Mối quan hệ với bạn
    • Address: Địa chỉ cư trú tại Úc
    • Citizen or permanent resident of Australia ( Là công dân hoặc thường trú nhân Úc): Yes hoặc No.
  1. Mục đích chuyến đi Úc

Hãy trình bày ngắn gọn lý do bạn dự định đến Úc. Bạn có thể nêu rõ mục đích như: du lịch tham quan, thăm người thân/bạn bè, nghỉ dưỡng, hoặc các lý do hợp pháp khác.

  1. Kế hoạch tham gia khóa học tại Úc

Trong thời gian ở Úc, bạn có dự định đăng ký hoặc tham gia bất kỳ chương trình học tập nào hay không?

  • No: Không có kế hoạch học tập
  • Yes: Có → Cung cấp thông tin về khóa học dự kiến, bao gồm:
    • Name of the course: Tên khóa học
    • Name of the institution: Tên cơ sở đào tạo
    • How long will the course last?: Thời lượng khóa học

PHẦN E – THÔNG TIN SỨC KHỎE

  1. Lịch sử cư trú ngoài quốc gia cấp hộ chiếu

Trong vòng 05 năm trở lại đây, bạn có từng sinh sống hoặc lưu trú tại quốc gia khác (không phải nước cấp hộ chiếu) liên tục trên 03 tháng hay không?

  • No: Chưa từng
  • Yes: Đã từng → Cung cấp thông tin chi tiết:
    • Country: Tên quốc gia
    • Date from … to …: Thời gian cư trú (ngày/tháng/năm – ngày/tháng/năm)
Mẫu đơn xin visa Úc (Form 1419) – Trang 9
Mẫu đơn xin visa Úc (Form 1419) – Trang 9
  1. Kế hoạch điều trị y tế tại Úc

Trong thời gian ở Úc, bạn có dự định tiếp nhận dịch vụ khám chữa bệnh hoặc chăm sóc y tế tại bệnh viện, phòng khám hoặc cơ sở dưỡng lão hay không?

  • No: Không có kế hoạch
  • Yes: Có → Mô tả cụ thể nội dung điều trị
  1. Hoạt động học tập/làm việc trong lĩnh vực y tế

Bạn có dự kiến làm việc hoặc theo học các ngành liên quan đến y khoa như bác sĩ, nha sĩ, điều dưỡng hoặc nhân viên cấp cứu trong thời gian ở Úc hay không?

  • No: Không
  • Yes: Có → Ghi rõ chi tiết
  1. Tiền sử bệnh lao và các vấn đề liên quan

Bạn đã từng hoặc hiện đang thuộc một trong các trường hợp sau hay không?

  • Đã từng mắc hoặc đang mắc bệnh lao
  • Có tiếp xúc gần với người thân bị lao hoạt động
  • Từng chụp X-quang phổi có kết quả bất thường
  • No: Không thuộc bất kỳ trường hợp nào
  • Yes: Có → Nêu rõ bạn thuộc trường hợp nào trong các mục trên
  1. Nhu cầu điều trị các bệnh lý cụ thể trong thời gian ở Úc

Trong chuyến đi dự kiến, bạn có khả năng phải chi trả hoặc tiếp tục điều trị/y tế theo dõi đối với các tình trạng sau hay không:

  • Rối loạn về máu
  • Ung thư
  • Bệnh tim mạch
  • Viêm gan B, viêm gan C hoặc bệnh lý về gan
  • Nhiễm HIV/AIDS
  • Bệnh thận (bao gồm chạy thận)
  • Bệnh lý tâm thần
  • Thai sản
  • Bệnh hô hấp từng cần nhập viện hoặc thở oxy
  • Tình trạng khác (nếu có)
  • No: Không có nhu cầu điều trị các bệnh nêu trên
  • Yes: Có → Ghi rõ bệnh lý và tình trạng cụ thể
  1. Nhu cầu hỗ trợ do tình trạng sức khỏe

Do vấn đề sức khỏe, bạn có cần người hỗ trợ trong việc di chuyển hoặc chăm sóc cá nhân hay không?

  • No: Không cần
  • Yes: Có → Trình bày chi tiết
  1. Khám sức khỏe phục vụ visa Úc gần đây

Trong vòng 12 tháng gần nhất, bạn đã từng thực hiện kiểm tra sức khỏe theo yêu cầu xin visa Úc hay chưa?

  • No: Chưa
  • Yes: Đã thực hiện → Cung cấp thông tin liên quan

PHẦN F – THÔNG TIN NHÂN THÂN / PHÁP LÝ

  1. Lý lịch pháp lý

Các câu hỏi dưới đây liên quan đến việc vi phạm pháp luật hoặc tiền án, tiền sự.

  •  Nếu chưa từng liên quan, bạn chỉ cần chọn “No” cho tất cả.
  •  Nếu chọn “Yes” ở bất kỳ mục nào, vui lòng giải thích rõ trong phần trống đi kèm.

Bạn đã từng:

  • Bị truy tố hoặc đang chờ xử lý pháp lý về một hành vi vi phạm?
  • Bị kết án hình sự tại bất kỳ quốc gia nào (kể cả các án đã được xóa khỏi hồ sơ)?
  • Là đối tượng của lệnh truy nã hoặc thông báo của Interpol?
  • Phạm tội liên quan đến tình dục, đặc biệt là đối với trẻ em (kể cả khi không bị kết án)?
  • Có tên trong danh sách theo dõi tội phạm tình dục?
  • Được tuyên vô tội do mất năng lực hành vi hoặc rối loạn tâm thần?
Mẫu đơn xin visa Úc (Form 1419) – Trang 10
Mẫu đơn xin visa Úc (Form 1419) – Trang 10

PHẦN G – TÌNH TRẠNG NGHỀ NGHIỆP

  1. Thông tin việc làm hiện tại

Vui lòng xác định tình trạng công việc của bạn tại thời điểm nộp hồ sơ và điền thông tin tương ứng bên dưới: Đang đi làm / Tự kinh doanh

Áp dụng cho người đang làm việc hưởng lương hoặc làm việc tự do:

  • Employer / Business name: Tên công ty hoặc cơ sở kinh doanh
  • Address: Địa chỉ nơi làm việc
  • Postcode: Mã bưu chính
  • Telephone number: Số điện thoại liên hệ (bao gồm mã quốc gia và mã khu vực)
  • Position you hold: Chức danh hiện tại
  • Length of employment: Thời gian đã làm việc tại đơn vị này

Đã nghỉ hưu

  • Year of retirement: Năm chính thức nghỉ hưu

Học sinh / Sinh viên

Áp dụng cho người đang theo học tại trường hoặc cơ sở đào tạo:

  • Your current course: Tên chương trình/khóa học đang theo học
  • Name of educational institution: Tên trường hoặc đơn vị đào tạo
  • Duration of study at this institution: Thời gian đã học tại cơ sở này

Tình trạng khác

Nếu bạn không thuộc các nhóm trên:

  • Other: Mô tả cụ thể công việc hoặc tình trạng hiện tại

Không có việc làm

Trong trường hợp đang thất nghiệp:

  • Trình bày lý do chưa có việc làm
  • Cung cấp thông tin về công việc gần nhất trước đó (nếu có)

PHẦN H – NGUỒN TÀI CHÍNH TRONG THỜI GIAN Ở ÚC

  1. Khả năng tự chi trả trong thời gian lưu trú

Vui lòng mô tả cách bạn sẽ đảm bảo chi phí sinh hoạt và đi lại trong suốt thời gian ở Úc.
Mục đích của câu hỏi này là để chứng minh năng lực tài chính của bạn.

  • Nếu tự túc chi phí, bạn có thể trình bày rằng nguồn tài chính đến từ thu nhập cá nhân, tiền tiết kiệm hoặc tài sản hợp pháp, phù hợp với các giấy tờ tài chính đã nộp kèm hồ sơ.
  •  Nếu có người bảo trợ, cần nêu rõ ai là người hỗ trợ và hình thức hỗ trợ cụ thể.
  1. Người hoặc tổ chức hỗ trợ chi phí chuyến đi

Trong chuyến đi đến Úc, bạn có nhận được sự hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ khác từ cá nhân hay tổ chức nào không?

  • No: Không có sự hỗ trợ
  • Yes: Có → Vui lòng cung cấp thông tin của người/tổ chức hỗ trợ, bao gồm:
    • Full name: Họ và tên
    • Date of birth: Ngày sinh (ngày/tháng/năm)
    • Relationship to you: Mối quan hệ với bạn
    • Their address while you are in Australia: Địa chỉ nơi ở trong thời gian bạn ở Úc
    • Type of support provided (Hình thức hỗ trợ) Financial: Hỗ trợ tài chính, Accommodation: Hỗ trợ chỗ ở, Other: Hình thức khác

Bạn có thể chọn nhiều hình thức hỗ trợ cùng lúc. Ví dụ: Nếu bạn sang Úc thăm người thân và ở tại nhà của họ, hãy chọn Accommodation; nếu người đó đồng thời chi trả các chi phí cho bạn, chọn thêm Financial.

PHẦN I – LỊCH SỬ NỘP HỒ SƠ TRƯỚC ĐÂY

  1. Các vấn đề liên quan đến visa Úc trong quá khứ

Trước đây, bạn đã từng rơi vào bất kỳ tình huống nào sau đây hay chưa:

  • Từng ở Úc nhưng không tuân thủ điều kiện visa, hoặc rời Úc sau thời hạn được phép lưu trú
  • Từng bị từ chối nhập cảnh, bị bác hồ sơ xin visa/gia hạn visa, hoặc visa Úc bị hủy
  • No: Chưa từng xảy ra
  • Yes: Đã từng → Vui lòng trình bày cụ thể hoàn cảnh, thời gian và loại visa liên quan

PHẦN J – HỖ TRỢ KHAI ĐƠN

  1. Việc hỗ trợ hoàn thiện đơn xin visa

Bạn có nhận sự trợ giúp từ cá nhân hoặc đơn vị nào trong quá trình điền mẫu đơn này hay không?

  • No: Không nhờ hỗ trợ → Tiếp tục sang Phần K
  • Yes: Có → Vui lòng cung cấp thông tin người hỗ trợ và trả lời các câu 44–46, bao gồm:

Thông tin người hỗ trợ khai đơn

  • Title: Danh xưng
    • Mr: Nam
    • Mrs: Nữ đã kết hôn
    • Miss: Nữ chưa kết hôn
    • Ms: Nữ (không xác định tình trạng hôn nhân)
    • Other: Khác
  • Family name: Họ
  • Given names: Tên
  • Address: Địa chỉ liên hệ
  • Postcode: Mã bưu chính
  • Telephone number / Daytime contact: Số điện thoại liên hệ ban ngày
  • Office hours: Số điện thoại liên hệ trong giờ hành chính (bao gồm mã quốc gia và mã khu vực)
  • Mobile / Cell: Số điện thoại di động

Lưu ý: Nếu bạn tự điền đơn, việc chọn “No” sẽ giúp hồ sơ gọn hơn và không cần khai thêm thông tin liên quan đến người hỗ trợ.

Mẫu đơn xin visa Úc (Form 1419) – Trang 13
Mẫu đơn xin visa Úc (Form 1419) – Trang 13
  1. Tư cách đăng ký MARA của người hỗ trợ

Người đã hỗ trợ bạn hoàn thiện đơn xin visa có phải là đại lý di trú được đăng ký chính thức với Văn phòng Quản lý Đăng ký Đại lý Di trú (MARA) hay không?

  • No: Không phải → Bỏ qua câu 45 và 46, chuyển sang Phần K
  • Yes: Có
  1. Địa điểm làm việc của người/đại lý hỗ trợ

Người hoặc đại lý di trú hỗ trợ bạn hiện có đang cư trú hoặc làm việc tại Úc hay không?

  • No: Không → Bỏ qua câu 46, tiếp tục sang Phần K
  • Yes: Có
  1. Chi phí hoặc quà tặng cho việc hỗ trợ khai đơn

Bạn có thanh toán phí dịch vụ hoặc tặng quà cho người/đại lý đã giúp bạn điền đơn xin visa hay không?

  • No: Không phát sinh chi phí hay quà tặng
  • Yes: Có

PHẦN K – HÌNH THỨC NHẬN THÔNG TIN BẰNG VĂN BẢN

  1. Người nhận thông tin liên quan đến hồ sơ

Tất cả thông báo, yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc kết quả visa sẽ được gửi đến một trong các đối tượng sau (chỉ chọn 01 phương án):

  • Myself: Gửi trực tiếp cho tôi
  • Authorised recipient: Người được tôi ủy quyền nhận thông tin
  • Migration agent: Đại diện di trú
  • Exempt person: Người thuộc diện được miễn
  • Khuyến nghị: Nếu bạn tự nộp hồ sơ, hãy chọn “Myself” để mọi thông tin được gửi về địa chỉ liên hệ bạn đã khai ở Phần A.
  • Trường hợp chọn Authorised recipient hoặc Migration agent, bạn sẽ cần nộp thêm mẫu đơn 956A hoặc 956 theo quy định.

PHẦN L – THÔNG TIN THANH TOÁN

  1. Thông tin quan trọng về lệ phí visa

Trước khi điền phần này, bạn bắt buộc phải tra cứu mức phí chính xác trên trang thông tin chính thức của Bộ Nội vụ Úc. Trang web cung cấp bảng phí áp dụng cho từng loại visa (visa subclass), giúp bạn xác định đúng số tiền cần thanh toán.

Sau khi kiểm tra trên website, bạn điền thông tin như sau:

  • Visa subclass you are applying for: Mã diện visa đang xin. Ví dụ: Xin visa du lịch/thăm thân ngắn hạn → ghi 600
  • Base Application Charge: Phí nộp hồ sơ chính
  • Non-internet Application Charge: Phí nộp hồ sơ không qua hệ thống online (nếu có)
  • Additional Applicant Charge (18 years or over): Phí cho người đi kèm từ 18 tuổi trở lên
  • Additional Applicant Charge (under 18 years of age): Phí cho người đi kèm dưới 18 tuổi
  • Subsequent Temporary Application Charge: Phí bổ sung (nếu phát sinh)
  • Nếu mục nào không áp dụng, bạn không cần điền.
  • Các khoản có phí bao nhiêu thì ghi đúng con số theo đơn vị AUD.
  1. Phương thức thanh toán lệ phí visa

Chọn hình thức thanh toán phù hợp:

  • Bank cheque: Thanh toán qua ngân hàng
  • Money order: Lệnh chuyển tiền
  • Credit card: Thanh toán bằng thẻ tín dụng
  • Tại Việt Nam, khi nộp hồ sơ giấy tại VFS, bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ.
  • Nếu trả tiền mặt trực tiếp tại VFS, bạn không cần điền phần thông tin thẻ bên dưới.

Thanh toán bằng thẻ tín dụng (nếu áp dụng)

Phí visa Úc chỉ chấp nhận thẻ tín dụng, không chấp nhận thẻ ghi nợ.

  • Payment by: Loại thẻ (Visa / MasterCard / American Express / Diners Club / JCB)
  • Australian Dollars: Số tiền thanh toán (AUD)
  • Credit card number: Số thẻ
  • Expiry date: Ngày hết hạn thẻ
  • Cardholder’s name: Tên chủ thẻ
  • Telephone number: Số điện thoại liên hệ
  • Address: Địa chỉ của chủ thẻ
  • Signature of cardholder: Chữ ký chủ thẻ

PHẦN M – DANH SÁCH GIẤY TỜ ĐÍNH KÈM

  1. Checklist hồ sơ xin visa Úc

Vui lòng đánh dấu vào các loại giấy tờ bạn đã nộp trong bộ hồ sơ:

  • Bản sao hộ chiếu hợp lệ:
    • Trang thông tin cá nhân (có ảnh)
    • Các trang visa, dấu xuất nhập cảnh (nếu có)
  • Ảnh thẻ mới chụp (không quá 06 tháng)
  • Biên nhận / thông tin thanh toán lệ phí visa (nếu có)
  • Mẫu đơn 1257: Áp dụng cho đương đơn dưới 18 tuổi, đi Úc cùng người không phải cha mẹ/người giám hộ hợp pháp (nếu có)
  • Mẫu đơn 1229: Áp dụng cho trẻ dưới 18 tuổi đi Úc một mình hoặc đi cùng cha/mẹ/người giám hộ hợp pháp (nếu có)
  • Mẫu 956 hoặc 956A: Trường hợp ủy quyền cho người khác nhận thông tin hồ sơ
  • Hồ sơ chứng minh năng lực tài chính cho chuyến đi
  • Bảo hiểm du lịch / bảo hiểm y tế (nếu được yêu cầu)
  • Giấy khám sức khỏe hoặc xét nghiệm y tế (nếu được yêu cầu)
  • Giấy xác nhận nghỉ phép của công ty/người sử dụng lao động
  • Giấy xác nhận đang theo học tại trường/cao đẳng/đại học (nếu là học sinh – sinh viên)
  • Thư mời: Nếu sang Úc thăm người thân là công dân hoặc thường trú nhân Úc
  • Các giấy tờ khác chứng minh ràng buộc quay về Việt Nam, ví dụ:
    • Nhà đất, tài sản giá trị
    • Công việc ổn định
    • Gia đình, trách nhiệm cá nhân
Mẫu đơn xin visa Úc
Mẫu đơn xin visa Úc

Part N – Signatures (Chữ ký xác nhận)

  1. Biometrics declaration and consent
    Tại mục này, bạn cần ký tên và ghi rõ ngày hoàn tất đơn để xác nhận rằng bạn đồng ý cung cấp dữ liệu sinh trắc học (như vân tay, hình ảnh) theo yêu cầu của Bộ Di trú Úc nếu được yêu cầu.
  2. Declaration
    Bạn tiếp tục ký tên và ghi ngày nhằm cam kết rằng toàn bộ thông tin đã khai trong đơn là trung thực, chính xác, đồng thời hiểu rõ trách nhiệm pháp lý nếu cung cấp thông tin sai lệch.

Part O – Additional information (Thông tin bổ sung)

Phần này được dùng để:

  • Ghi thêm nội dung giải thích chi tiết cho các câu hỏi phía trên nếu ô trống không đủ chỗ.
  • Cung cấp thông tin liên quan khác mà bạn cho rằng cần thiết để làm rõ hồ sơ xin visa.
  • Nếu không có nội dung bổ sung, bạn có thể để trống phần này.

Hoàn thiện mẫu đơn xin visa Úc là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong hành trình chinh phục tấm thẻ thị thực vào quốc gia xinh đẹp này. Một tờ khai sạch sẽ, thông tin logic và minh bạch sẽ tạo ấn tượng tốt ngay lập tức với cán bộ xét duyệt.