Việc bảo lãnh người thân sang Úc định cư, đặc biệt là diện vợ chồng, là một hành trình hạnh phúc nhưng cũng đầy thử thách với những quy định khắt khe từ Bộ Di trú Úc. Bài viết của Visa5S sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện nhất về các loại visa kết hôn Úc, từ điều kiện, hồ sơ đến những thay đổi luật mới nhất năm 2026. Cùng tìm hiểu sâu về Visa 820/801, Visa 309/100, cách chuẩn bị bằng chứng mối quan hệ thuyết phục và kinh nghiệm phỏng vấn giúp bạn sở hữu tấm vé định cư Úc nhanh chóng nhất.
Visa kết hôn Úc (820) là gì?
Visa 820 (Partner Temporary) là loại visa tạm trú dành cho vợ/chồng hoặc bạn đời hợp pháp của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Visa này cho phép đương đơn lưu trú hợp pháp tại Úc trong thời gian chờ xét visa thường trú diện kết hôn (Subclass 801). Thời gian xét duyệt visa 820 thường kéo dài khoảng 15–24 tháng. Sau giai đoạn này, nếu mối quan hệ vẫn được chứng minh là chân thật và bền vững, đương đơn có thể tiếp tục nộp hồ sơ để được cấp visa 801 thường trú nhân Úc.
Trong thời gian sở hữu visa 820, người được cấp visa được quyền sinh sống, làm việc và học tập tại Úc như một cư dân hợp pháp tạm thời. Một điểm quan trọng của visa 820 là đương đơn bắt buộc phải đang có mặt tại Úc tại thời điểm nộp hồ sơ và tại thời điểm visa được cấp.
Các loại visa kết hôn Úc
Để chọn đúng loại visa, bạn cần xác định vị trí địa lý của mình và tình trạng hôn nhân hiện tại.
Visa đính hôn (Subclass 300)
Dành cho những cặp đôi đã đính hôn và có kế hoạch kết hôn tại Úc.
- Thời hạn: Thường từ 9 – 15 tháng.
- Yêu cầu: Bạn phải kết hôn với người bảo lãnh trong thời gian visa còn hiệu lực, sau đó mới nộp đơn xin visa 820.
- Gia hạn: Không được gia hạn thêm.
Visa kết hôn Subclass 309/100 hoặc 820/801
Úc chia visa kết hôn thành hai luồng chính dựa trên địa điểm nộp hồ sơ:
| Đặc điểm | Visa 820/801 (Nội trú) | Visa 309/100 (Ngoại trú) |
| Vị trí nộp đơn | Đang ở trong nước Úc | Đang ở ngoài nước Úc (VN) |
| Quy trình | Tạm trú 820 -> Thường trú 801 | Tạm trú 309 -> Thường trú 100 |
| Quyền lợi | Có Bridge Visa để ở lại Úc ngay | Phải chờ visa cấp mới được sang Úc |
| Gia hạn | Sau 2 năm với visa 820, nếu mối quan hệ được chứng minh là bền vững, bạn sẽ được cấp visa 801 (thường trú); nếu chưa, bạn cần tiếp tục bổ sung bằng chứng mối quan hệ. | Sau 2 năm sở hữu visa 309, nếu bạn chứng minh được mối quan hệ với người bảo lãnh là ổn định và lâu dài, bạn sẽ được cấp visa 100 để định cư vĩnh viễn tại Úc; nếu chưa đủ điều kiện, bạn cần tiếp tục bổ sung bằng chứng về mối quan hệ. |

Điều kiện bảo lãnh vợ chồng sang Úc
Để xin visa hôn nhân Úc thành công, cả người bảo lãnh và người được bảo lãnh phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe:
Đối với người bảo lãnh ở Úc
- Tư cách pháp lý: Là công dân Úc, thường trú nhân Úc (PR) hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
- Độ tuổi: Từ 18 tuổi trở lên.
- Nhân thân & sức khỏe: Đáp ứng yêu cầu sức khỏe, không có tiền án tiền sự nghiêm trọng và không tồn đọng nghĩa vụ tài chính với Chính phủ Úc.
- Lịch sử bảo lãnh: Không bảo lãnh quá 2 lần theo diện hôn nhân/đính hôn; lần bảo lãnh gần nhất phải cách tối thiểu 5 năm.
- Năng lực tài chính: Có khả năng chu cấp cho người được bảo lãnh trong 2 năm đầu, và trong một số trường hợp có thể phải đặt tiền bảo đảm.
Đối với người được bảo lãnh ở Việt Nam
- Độ tuổi: Từ 18 tuổi trở lên.
- Tình trạng quan hệ: Đã kết hôn hợp pháp hoặc sống chung như vợ chồng tối thiểu 12 tháng trước thời điểm nộp hồ sơ.
- Mối quan hệ phải chân thật, được pháp luật Úc công nhận và thể hiện cam kết lâu dài (chia sẻ tài chính, sinh hoạt gia đình, gắn kết xã hội).
- Trường hợp chưa sống chung: cần cung cấp bằng chứng cho thấy việc xa nhau chỉ mang tính tạm thời.
- Nơi nộp hồ sơ: Đương đơn bắt buộc ở ngoài lãnh thổ Úc khi nộp đơn xin visa 309.
- Sức khỏe & nhân thân: Đáp ứng yêu cầu sức khỏe,
- Lý lịch tư pháp trong sạch và không nợ Chính phủ Úc.

Hồ sơ xin visa kết hôn Úc cần những giấy tờ gì?
Một bộ hồ sơ visa hôn nhân Úc chuẩn cần sự chuẩn bị tỉ mỉ về bằng chứng. Bạn cần chuẩn bị các giấy tờ chứng chính sau:
Giấy tờ tùy thân
- Hộ chiếu: Bản sao công chứng, còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng.
- Giấy khai sinh và giấy định danh.
- CMND/CCCD: Bản sao công chứng hợp lệ.
- Ảnh thẻ: Kích thước 4x6cm (theo yêu cầu từng hồ sơ).
- Giấy xác nhận thay đổi tên: Nộp nếu đã từng đổi tên.
- Lý lịch tư pháp: Giấy chứng nhận không tiền án tiền sự (Police Certificate).
- Khám sức khỏe: Thực hiện tại cơ sở y tế được Chính phủ Úc chỉ định.
- Giấy tờ con cái nếu có.
Giấy tờ mối quan hệ
- Bằng chứng sinh hoạt chung: Sổ hộ khẩu, hợp đồng thuê nhà, các thư từ gửi đến cùng một địa chỉ.
- Bằng chứng xã hội: Hình ảnh chụp chung với gia đình/bạn bè, các chuyến du lịch cùng nhau, sự xác nhận từ bên thứ ba (Form 888).
- Kế hoạch dự kiến: Chi tiết cụ thể về các hoạt động tương lai.
Giấy tờ tài chính
- Sao kê các tài khoản ngân hàng, sổ tiết kiệm.
- Tài sản đứng tên, nhà đất.
Giấy tờ từ phía người bảo lãnh
- Hộ chiếu, giấy tờ thường trú nhân.
- Thẻ visa, giấy thường trú.
Lưu ý: Cần dịch thuật giấy tờ sang tiếng Anh và mang theo bản gốc với bản sao để đối chiếu.

Thủ tục xin Visa kết hôn 820 Úc tự túc
Visa5S hướng dẫn bạn quy trình xin visa kết hôn Úc 820 theo từng bước rõ ràng, giúp bạn chủ động chuẩn bị và hạn chế sai sót:
Bước 1: Đánh giá điều kiện
Tìm hiểu kỹ các yêu cầu của visa kết hôn Úc (Subclass 820) và đối chiếu với tình trạng mối quan hệ, nhân thân, tài chính của bạn và người bảo lãnh để đảm bảo đủ điều kiện nộp hồ sơ.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ
Thu thập đầy đủ giấy tờ cá nhân, giấy tờ mối quan hệ và hồ sơ của người bảo lãnh. Toàn bộ tài liệu cần được dịch thuật sang tiếng Anh và công chứng theo đúng yêu cầu. Việc chuẩn bị đúng và đủ ngay từ đầu sẽ giúp rút ngắn thời gian xét duyệt.
Bước 3: Nộp hồ sơ trực tuyến
Tạo và nộp đơn thông qua hệ thống ImmiAccount của Bộ Di trú Úc, đồng thời thanh toán lệ phí visa. Cần điền thông tin chính xác, đầy đủ để tránh bị yêu cầu bổ sung nhiều lần. Sau khi nộp thành công, hệ thống sẽ gửi thông báo xác nhận đã nhận hồ sơ. Trong thời gian chờ xét duyệt, bạn có thể ở trong hoặc ngoài nước Úc tùy từng thời điểm nộp đơn.
Bước 4: Cung cấp sinh trắc học và khám sức khỏe
Thực hiện lấy sinh trắc học (vân tay, hình ảnh) và khám sức khỏe theo chỉ định của Bộ Di trú. Đồng thời, thường xuyên kiểm tra ImmiAccount để kịp thời bổ sung giấy tờ nếu có yêu cầu.
Bước 5: Chờ kết quả xét duyệt
Trong thời gian chờ visa 820 được quyết định, nếu bạn đang ở Úc, bạn sẽ được cấp Bridging Visa A, cho phép tiếp tục lưu trú hợp pháp tại Úc cho đến khi có kết quả cuối cùng.
Xin Visa 820/ Visa 801 Úc mất bao nhiêu tiền
Chi phí xin visa 820 Úc và visa 801 Úc là một trong những khoản đầu tư lớn.
- Lệ phí Chính phủ: Hiện tại khoảng 8,850 AUD cho người nộp đơn chính (Cập nhật 2026 – lưu ý phí này có thể tăng theo từng năm tài khóa).
- Phí cho người phụ thuộc (nếu có): Khoảng 2,215 AUD – 4,430 AUD tùy độ tuổi.
- Chi phí phát sinh: Khám sức khỏe (khoảng 2-4 triệu VNĐ), lý lịch tư pháp, dịch thuật và phí luật sư (nếu có).

Những thay đổi mới nhất về visa hôn nhân Úc
Chính phủ Úc đang thắt chặt quy trình kiểm tra mối quan hệ giả. Một số điểm mới cần lưu ý:
- Tăng cường kiểm soát mối quan hệ giả: Hồ sơ sẽ được xem xét kỹ lưỡng hơn, đặc biệt là tính xác thực và mức độ gắn bó lâu dài của mối quan hệ.
- Áp dụng nghiêm ngặt Schedule 3: Với đương đơn đang ở Úc nhưng không có visa hợp lệ hoặc đang giữ Bridging Visa, Bộ Di trú yêu cầu chứng minh lý do đặc biệt để được xem xét, kèm theo bằng chứng bổ sung về mối quan hệ và hoàn cảnh cá nhân.
- Quy trình bảo lãnh có thể tách riêng: Trong một số trường hợp, người bảo lãnh phải nộp và được chấp thuận hồ sơ bảo lãnh trước khi đương đơn nộp visa hôn nhân, điều này ảnh hưởng đáng kể đến người đang ở Úc.
- Visa 820/801 (nộp trong nước Úc): Sau 2 năm giữ visa 820, nếu đáp ứng điều kiện, đương đơn có thể tiếp tục nộp visa 801 – thường trú.
- Giới hạn số lần bảo lãnh: Mỗi người chỉ được bảo lãnh tối đa 2 đối tác trong suốt cuộc đời. Nếu đã từng bảo lãnh hoặc từng được cấp visa hôn nhân, cần chờ ít nhất 5 năm kể từ lần nộp hồ sơ đầu tiên mới đủ điều kiện bảo lãnh tiếp.
- Ưu tiên hồ sơ minh bạch: Những hồ sơ có bằng chứng rõ ràng, mối quan hệ ổn định và lịch sử di trú sạch có thể được xử lý nhanh hơn, thậm chí dưới 12 tháng.
- Thẩm tra người bảo lãnh: Việc kiểm tra tư cách người bảo lãnh được thực hiện trước hoặc song song với hồ sơ visa nhằm đảm bảo an toàn cho đương đơn.
- Phỏng vấn ngẫu nhiên: Tăng cường các cuộc gọi/phỏng vấn bất chợt để đối chiếu thông tin và xác minh tính trung thực của hồ sơ.

Kinh nghiệm phỏng vấn định cư Úc diện kết hôn
Phỏng vấn là bước quan trọng nhằm xác minh tính chân thật của mối quan hệ, vì vậy nhiều cặp đôi thường cảm thấy áp lực. Để buổi phỏng vấn diễn ra thuận lợi, bạn nên lưu ý những điểm sau:
- Trả lời nhất quán: Thông tin của hai vợ chồng/bạn đời cần thống nhất về các mốc thời gian quan trọng, cách quen nhau, quá trình phát triển mối quan hệ, thói quen sinh hoạt và sở thích chung. Sự mâu thuẫn nhỏ cũng có thể khiến hồ sơ bị nghi ngờ.
- Diễn đạt cụ thể, có chiều sâu: Tránh trả lời quá ngắn gọn. Hãy chia sẻ chi tiết các kỷ niệm, sinh hoạt thường ngày, những cột mốc đáng nhớ để thể hiện mối quan hệ là thật và gắn bó lâu dài.
- Giữ thái độ tự nhiên, chân thành: Luôn bình tĩnh, tự tin và trung thực. Nếu không nhớ chính xác một thông tin nào đó, hãy thẳng thắn nói rõ thay vì suy đoán hoặc trả lời cho có.
- Nắm rõ toàn bộ hồ sơ: Hiểu kỹ những gì đã khai báo, từ thông tin cá nhân, gia đình, công việc, tài chính cho đến lịch sử tình cảm. Điều này giúp bạn phản ứng nhanh và trả lời mạch lạc khi được hỏi.
- Chuẩn bị cho câu hỏi bất ngờ: Một số câu hỏi có thể rất đời thường (ai là người dậy sớm hơn, cuối tuần thường làm gì, lần gặp gia đình hai bên gần nhất…) nhằm kiểm tra sự tự nhiên trong câu trả lời.
- Giữ tâm lý thoải mái: Phỏng vấn không phải để “đánh đố” mà để xác minh. Càng thoải mái và thể hiện đúng con người thật, bạn càng tạo được thiện cảm với viên chức xét duyệt.
Hành trình chinh phục tấm visa kết hôn Úc đòi hỏi sự kiên trì và am hiểu luật di trú sâu sắc. Việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ bằng chứng, trung thực là chìa khóa quan trọng nhất để bạn sớm đoàn tụ cùng người thương tại Úc.
Giải đáp thắc mắc về visa hôn nhân Úc
Visa vợ chồng Úc cho phép bảo lãnh được bao nhiêu lần?
Theo quy định, một người chỉ được bảo lãnh tối đa 2 lần trong đời, và mỗi lần phải cách nhau ít nhất 5 năm.
Tôi muốn bảo lãnh vợ mình sang Úc thì mất bao lâu?
Thời gian xét duyệt trung bình cho visa 309/100 hoặc 820/801 dao động từ 15 đến 24 tháng. Tuy nhiên, nếu hồ sơ chuẩn chỉnh, thời gian có thể rút ngắn.
Có cần phải chứng minh tài chính để bảo lãnh vợ chồng sang Úc không?
Có, diện kết hôn không yêu cầu một con số cụ thể trong sổ tiết kiệm. Tuy nhiên, người bảo lãnh cần chứng minh khả năng hỗ trợ tài chính cho người được bảo lãnh trong 2 năm đầu tại Úc.
Tôi có thể xin visa hôn nhân khi đang du lịch Úc hay không?
Có thể nộp hồ sơ visa hôn nhân Úc (Partner 820/801) khi đang ở Úc với visa du lịch, với điều kiện visa Subclass 600 không kèm điều khoản 8503 – No Further Stay. Nếu không có điều kiện này, bạn được phép chuyển diện và nộp hồ sơ hợp pháp ngay tại Úc.
Có thể xin lại visa kết hôn thành công khi đã bị từ chối trước đó không?
Hoàn toàn có thể. Tuy nhiên, bạn cần phân tích rõ nguyên nhân bị từ chối ở lần trước (thiếu bằng chứng, thông tin sai lệch…) để khắc phục triệt để trong hồ sơ mới.
