Thủ tục xin visa thăm thân Trung Quốc (Visa Q1-Q2 Trung Quốc) mới nhất 2026

Bạn đang có kế hoạch sang Trung Quốc để thăm người thân, bạn bè hoặc gia đình? Trước khi khởi hành, bạn cần lựa chọn đúng loại visa thăm thân Trung Quốc phù hợp như Q1, Q2, S1 hoặc S2 mỗi diện visa đáp ứng một mục đích và thời gian lưu trú khác nhau. Trong bài viết dưới đây, Visa5S sẽ hướng dẫn chi tiết về các loại visa thăm thân Trung Quốc, điều kiện xin visa, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình nộp hồ sơ và lệ phí cập nhật mới nhất.

Visa thăm thân Trung Quốc là gì?

Visa thăm thân Trung Quốc (ký hiệu Visa Q1, Q2) là loại thị thực dành cho công dân nước ngoài có thân nhân đang sinh sống, học tập hoặc làm việc hợp pháp tại Trung Quốc. Loại visa này cho phép người mang visa sang Trung Quốc để thăm người thân, đoàn tụ gia đình hoặc chăm sóc người thân và thời gian lưu trú dưới 30 ngày hoặc cư trú lâu dài tùy theo mục đích nhập cảnh.

Đối tượng thường xin loại visa này gồm:

Cha mẹ sang thăm con cái đang học tập làm việc tại Trung Quốc.

Vợ chồng, con cái sang thăm người có quốc tịch Trung Quốc.

Người thân sang chăm sóc người bệnh hoặc tham dự sự kiện gia đình.

Khác với Visa du lịch Trung Quốc, Visa Trung Quốc thăm thân yêu cầu chứng minh mối quan hệ hợp pháp giữa người xin visa và người mời, đồng thời phải có thư mời từ thân nhân theo quy định của cơ quan lãnh sự tại Trung Quốc.

Visa thăm thân Trung Quốc là gì?
Visa thăm thân Trung Quốc là gì?

Visa thăm thân Trung Quốc gồm những loại nào?

Visa thăm thân Trung Quốc được chia thành 4 loại chính: Q1, Q2, S1 và S2, tương ứng với từng đối tượng và thời gian lưu trú khác nhau. Dưới đây là thông tin chi tiết về từng loại visa Trung Quốc để bạn dễ dàng lựa chọn hình thức phù hợp.

Visa Người bảo lãnh Người được bảo lãnh Thời gian & mục đích
Q1 Công dân/Thường trú nhân Trung Quốc Người thân ruột thịt Thăm thân dài hạn, có thể chuyển tạm trú/định cư
Q2 Công dân/Thường trú nhân Trung Quốc Người thân ruột thịt Thăm thân ngắn hạn (≤ 180 ngày)
S1 Người nước ngoài đang học/làm việc tại Trung Quốc Vợ/chồng, cha mẹ, con Thăm thân trên 180 ngày, có thể xin tạm trú
S2 Người nước ngoài tại Trung Quốc / Công dân Trung Quốc Người thân, hôn phu/hôn thê Thăm thân dưới 180 ngày
  • Visa thăm thân Trung Quốc diện Q1: được cấp cho thân nhân của công dân Trung Quốc như vợ/chồng, cha mẹ, con cái, anh chị em… có nhu cầu đến đoàn tụ lâu dài. Visa có thời hạn hiệu lực 3 tháng, nhập cảnh một lần, cho phép lưu trú tối đa 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Trong vòng 30 ngày sau khi đến Trung Quốc, người mang visa Q1 bắt buộc phải làm thủ tục xin giấy phép cư trú dài hạn tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh địa phương để tiếp tục ở lại hợp pháp.
  • Visa Trung Quốc thăm thân Q2: áp dụng cho người đến thăm người thân là công dân Trung Quốc hoặc người có thẻ thường trú. Loại visa này phù hợp với mục đích thăm thân ngắn hạn, không nhằm đoàn tụ hay cư trú lâu dài. Thời hạn visa thường dưới 180 ngày, cho phép nhập cảnh một hoặc nhiều lần, với thời gian lưu trú mỗi lần từ 90 đến 180 ngày tùy hồ sơ được xét duyệt.
  • Visa thăm thân S1 Trung Quốc: là loại thị thực dài hạn, cấp cho thân nhân của người nước ngoài đang làm việc hoặc học tập hợp pháp tại Trung Quốc, bao gồm vợ/chồng, cha mẹ, con dưới 18 tuổi và cha mẹ của vợ/chồng. Visa cho phép lưu trú trên 180 ngày với mục đích đoàn tụ gia đình. Sau khi nhập cảnh, trong vòng 30 ngày, người sở hữu visa S1 bắt buộc phải làm thủ tục chuyển đổi sang thẻ cư trú tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh địa phương để tiếp tục cư trú hợp pháp.
  • Visa kết hôn Trung Quốc S2: là loại thị thực thăm thân ngắn hạn, cấp cho người có nhu cầu thăm viếng, chăm sóc người thân hoặc kết hôn với công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài đang cư trú hợp pháp tại Trung Quốc. Visa có thời hạn hiệu lực 3 tháng, nhập cảnh một lần, với thời gian lưu trú tối đa từ 30 đến 180 ngày tùy từng hồ sơ và mục đích xin visa.
Các loại visa thăm thân Trung Quốc bạn nên biết.
Các loại visa thăm thân Trung Quốc bạn nên biết.

Điều kiện xin visa thăm thân Trung Quốc

Để được cấp visa thăm thân khi sang Trung Quốc, bạn cần đáp ứng một số tiêu chí bắt buộc nhằm đảm bảo quá trình xét duyệt diễn ra suôn sẻ:

  • Lý do nhập cảnh hợp lý: Trình bày rõ ràng mục đích sang Trung Quốc là để thăm người thân, phù hợp với loại visa đang xin.
  • Giấy tờ xác minh mối quan hệ: Bạn cần chuẩn bị tài liệu chứng minh mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với người đang cư trú tại Trung Quốc.
  • Thông tin minh bạch: Toàn bộ dữ liệu cá nhân và nội dung kê khai trong hồ sơ phải thống nhất, không sai lệch.
  • Chuẩn bị hồ sơ linh hoạt: Trong trường hợp cơ quan lãnh sự yêu cầu thêm giấy tờ, bạn cần có khả năng bổ sung kịp thời và đầy đủ.
  • Không vi phạm pháp luật: Người xin visa không được có tiền sử vi phạm pháp luật tại Trung Quốc hay đang trong thời gian bị cấm nhập cảnh.
  • Tuân thủ quy định di trú: Nếu bạn từng nhập cảnh Trung Quốc, cần đảm bảo chưa từng vi phạm quy định lưu trú hoặc quá hạn visa.
  • Tài chính: đảm bảo đủ khả năng chi trả cho toàn bộ chuyến đi.
  • Thư mời thư mời xin visa Trung Quốc: có chữ ký hoặc dấu vân tay của người mời.

Tuân thủ đầy đủ các điều kiện nêu trên sẽ giúp thủ tục làm visa thăm thân Trung Quốc rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ. Trong trường hợp bạn không có giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân với Đại sứ quán, bạn vẫn có thể chọn hình thức visa đoàn Trung Quốc, phù hợp cho các nhóm, gia đình đi du lịch chung.

Hồ sơ xin visa thăm thân Trung Quốc (visa Q1/Q2, S1/S2)

Khi xin visa thăm thân Trung Quốc, bạn cần lưu ý rằng mỗi diện visa như Q1, Q2, S1, S2 sẽ có mục đích nhập cảnh và thời gian cư trú khác nhau, vì vậy yêu cầu hồ sơ có thể thay đổi theo từng loại. Tuy nhiên, dù nộp hồ sơ theo diện nào, bạn vẫn cần chuẩn bị một bộ giấy tờ bao gồm:

Hồ sơ cơ bản

  • Hộ chiếu: Còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng tính từ ngày nộp hồ sơ và có ít nhất 3 trang trống liền kề. Nộp kèm hộ chiếu cũ (nếu có).
  • Ảnh thẻ: Kích thước 4x6cm, nền trắng hoặc nền nhạt, chụp chính diện, chụp trong 6 tháng gần nhất.
  • Sổ hộ khẩu hoặc Giấy xác nhận cư trú CT07: Bản gốc sổ hộ khẩu hoặc CT07 (áp dụng cho hộ chiếu cấp từ 01/07/2022 không thể hiện nơi sinh).
  • Đơn xin thị thực Trung Quốc: Điền đầy đủ thông tin theo mẫu của Đại sứ quán/Lãnh sự quán Trung Quốc.
  • Phiếu xác nhận lịch hẹn: Bản in lịch hẹn nộp hồ sơ trực tuyến.
  • Giấy tờ cá nhân: CCCD, giấy định danh còn hiệu lực.
  • Giấy tờ cư trú tại Việt Nam (đối với người không mang quốc tịch Việt Nam): Bản gốc và bản sao các giấy tờ chứng minh cư trú hợp pháp tại Việt Nam.
  • Sơ yếu lý lịch hoặc giấy khai sinh: Áp dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
  • Giấy đăng ký kết hôn: Nộp khi đi cùng vợ/chồng hoặc chứng minh quan hệ hôn nhân.

Hồ sơ tài chính

  • Sao kê tài khoản ngân hàng, sổ tiết kiệm hoặc bảng lương (nếu có).
  • Giấy tờ chứng minh tài sản đứng tên sở hữu như nhà đất, xe cộ hoặc các tài sản hợp pháp khác.

Kế hoạch chuyến đi

Vé máy bay khứ hồi hoặc xác nhận đặt chỗ.

  • Xác nhận đặt phòng khách sạn trong trường hợp không lưu trú tại nhà người thân.
  • Lịch trình dự kiến tại Trung Quốc: nêu rõ thời gian, địa điểm, mục đích hoạt động trong suốt thời gian lưu trú.

Thư mời từ người thân

  • Thư mời: Do người thân đang sinh sống tại Trung Quốc cung cấp, trong đó nêu đầy đủ thông tin cá nhân của người mời và người được mời, quan hệ giữa hai bên, mục đích chuyến đi và thời gian dự kiến lưu trú.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ: Các giấy tờ như giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, ảnh chụp chung, tin nhắn qua lại.
  • Giấy tờ của người mời: Bản sao sổ hộ khẩu Trung Quốc, CCCD Trung Quốc hoặc giấy phép cư trú còn hiệu lực đối với người nước ngoài đang sinh sống hợp pháp tại Trung Quốc.

Giấy tờ bổ sung với các diện visa thăm thân

Visa diện Q1 Trường hợp gửi con nhờ nuôi

  • Giấy ủy quyền gửi con nhờ nuôi: Nộp một trong hai loại gồm giấy công chứng do Đại sứ quán/Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc cấp hoặc giấy ủy quyền được công chứng hợp lệ tại nước sở tại hoặc Trung Quốc.
  • Hộ chiếu của người ủy quyền (cha/mẹ): Bản chính và bản sao hộ chiếu của bố hoặc mẹ.
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ với trẻ: Có thể bao gồm giấy khai sinh của trẻ, giấy đăng ký kết hôn của cha mẹ, giấy xác nhận quan hệ thân thuộc do cơ quan có thẩm quyền cấp hoặc giấy công chứng quan hệ thân thuộc.
  • Giấy tờ tùy thân của người được ủy quyền giám hộ: Bản sao CCCD của người nhận nuôi.
  • Văn bản đồng ý tiếp nhận giám hộ: Giấy xác nhận có chữ ký của người nhận giám hộ, cam kết tiếp nhận và chăm sóc trẻ.
  • Giấy xác nhận định cư ở nước ngoài (nếu có): Trường hợp cha/mẹ là công dân Trung Quốc, cần nộp bản sao giấy xác nhận đã định cư ở nước ngoài tại thời điểm trẻ được sinh ra.

Xin visa Trung Quốc diện S1, S2

  • Hồ sơ cần có giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình, thư mời hợp lệ, cùng bản sao giấy phép cư trú còn hiệu lực của người mời tại Trung Quốc.

Hồ sơ visa thăm thân đối với trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi)

  • Giấy ủy quyền của cha/mẹ: Áp dụng khi cả bố và mẹ không đi cùng trẻ, cần giấy ủy quyền hợp pháp cho người đưa trẻ sang Trung Quốc, có xác nhận của chính quyền địa phương hoặc công chứng.
  • Giấy tờ người giám hộ hợp pháp: Bản gốc và bản sao CCCD của người giám hộ kèm quyết định hoặc giấy xác nhận giám hộ hợp pháp.
  • Giấy khai sinh của trẻ: Bản chính và bản sao, thể hiện đầy đủ thông tin cả cha và mẹ.
  • Trường hợp cha hoặc mẹ là người nước ngoài: Nộp bản gốc và bản sao visa hoặc giấy phép cư trú tại Việt Nam còn hiệu lực của cha/mẹ.
  • Trường hợp đặc biệt (trẻ sinh ở nước ngoài, cha/mẹ từng có quốc tịch Trung Quốc, lần đầu xin visa): Cần bổ sung hộ chiếu Trung Quốc của trẻ, giấy khai sinh, hộ chiếu Trung Quốc cũ của cha/mẹ và giấy nhập tịch của cha/mẹ.

Lưu ý: tất cả các giấy tờ phải được sao y công chứng tại cơ sở được cấp phép, Đảm bảo hồ sơ có thư mời và bằng chứng quan hệ rõ ràng tránh bị yêu cầu bổ sung.

Để xin được visa thăm thân Trung Quốc bạn cần phải chuẩn bị bộ hồ sơ gồm gì?
Để xin được visa thăm thân Trung Quốc bạn cần phải chuẩn bị bộ hồ sơ gồm gì?

Thời hạn lưu trú visa thăm thân Trung Quốc

Mỗi loại visa thăm thân Trung Quốc sẽ có quy định riêng về thời hạn lưu trú cũng như số lần được phép nhập cảnh. Dưới đây là thông tin cụ thể cho từng diện visa:

Loại visa Số lần nhập cảnh Thời gian lưu trú
Q2 – Thăm thân ngắn hạn 1 lần / nhiều lần (3 tháng, 6 tháng, 1 năm) 90 – 180 ngày/lần nhập cảnh 
Q1 – Thăm thân dài hạn/đoàn tụ 1 lần 30 ngày sau nhập cảnh, sau đó bắt buộc xin giấy phép cư trú để ở lâu hơn (thường 6 tháng – 1 năm)
S2 – Thăm thân ngắn hạn (người nước ngoài làm việc/học tại TQ) 1 lần hoặc nhiều lần Tối đa 180 ngày/lần nhập cảnh
S1 – Thăm thân dài hạn (người nước ngoài làm việc/học tại TQ) 1 lần Trên 180 ngày sau khi chuyển đổi sang giấy phép cư trú

Việc lựa chọn đúng loại xin visa trung quốc không chỉ giúp bạn thuận lợi trong quá trình xin thị thực mà còn đảm bảo tuân thủ các quy định lưu trú tại Trung Quốc. 

Thời hạn lưu trú của visa thăm thân Trung Quốc và số lần nhập cảnh
Thời hạn lưu trú của visa thăm thân Trung Quốc và số lần nhập cảnh

Lệ phí xin visa thăm thân Trung Quốc(Visa Q1/Q2) 

Khi nộp hồ sơ xin visa thăm thân Trung Quốc tại Trung tâm tiếp nhận hồ sơ thị thực Trung Quốc (CVASC) tại Việt Nam, bạn sẽ cần thanh toán hai khoản phí chính: lệ phí thị thực và phí dịch vụ tiếp nhận hồ sơ. Mức phí cụ thể phụ thuộc vào loại visa và số lần nhập cảnh mà bạn lựa chọn.

Loại phí Nội dung Mức phí tham khảo
Phí thị thực (ĐSQ/Lãnh sự quán) Nhập cảnh 1 lần 45 USD
Nhập cảnh 2 lần 68 USD – 90 USD
Nhiều lần 6 tháng 90 USD – 120 USD
Nhiều lần 1 năm 135 USD – 180 USD
Phí dịch vụ (CVASC) Phí tiếp nhận & xử lý hồ sơ 690.000 – 1.380.000 VNĐ
Tổng chi phí dự kiến Bao gồm phí thị thực + dịch vụ Khoảng 2.000.000 – trên 4.000.000 VNĐ/người

Lưu ý: Các khoản phí nêu trên chỉ mang tính ước tính và có thể điều chỉnh theo thời gian cũng như tỷ giá áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ. Chi phí thực tế còn thay đổi tùy theo hình thức xử lý hồ sơ mà bạn lựa chọn, như dịch vụ thông thường hoặc dịch vụ ưu tiên. Để nắm được mức phí chính xác và cập nhật, bạn nên liên hệ trực tiếp Trung tâm Dịch vụ Visa Trung Quốc (CVASC) hoặc đơn vị tư vấn visa của Visa5S để biết giá chính xác.

Lệ phí các khoản khi xin visa thăm thân Trung Quốc
Lệ phí các khoản khi xin visa thăm thân Trung Quốc

Quy trình thủ tục xin visa thăm thân Trung Quốc mới nhất

Để hoàn tất thủ tục làm visa thăm thân Trung Quốc một cách đúng quy định và tiết kiệm thời gian, bạn có thể làm theo trình tự các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Trước tiên, bạn cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết theo như Visa5S đã hướng dẫn ở phần trên . ồ sơ càng rõ ràng, chính xác và đúng yêu cầu thì tỷ lệ xét duyệt càng cao.

Bước 2: Đăng ký trực tuyến

Truy cập vào cổng thông tin thị thực Trung Quốc tại địa chỉ: https://www.visaforchina.cn/globle/ chọn Việt Nam làm quốc gia nộp hồ sơ, sau đó lựa chọn Trung tâm tiếp nhận hồ sơ (CVASC) phù hợp với khu vực sinh sống và tiếp tục thao tác theo hướng dẫn trên hệ thống.

Bước 3: Điền tờ khai xin visa

Điền tờ khai điện tử với đầy đủ thông tin cá nhân, mục đích thăm thân và các nội dung theo yêu cầu, đảm bảo là nội dung phải trùng khớp với các giấy tờ và đúng định dạng. Sau khi hoàn tất, in tờ khai để nộp kèm hồ sơ bản cứng tại CVASC.

Bước 4: Nộp hồ sơ và lấy sinh trắc học

Hồ sơ hợp lệ sẽ được xác nhận qua email. Bạn mang toàn bộ giấy tờ đến CVASC đã đăng ký để nộp và lấy dấu vân tay, trừ các trường hợp được miễn như: trẻ em dưới 14 tuổi, người từ 70 tuổi trở lên, hộ chiếu ngoại giao/công vụ hoặc đã lấy sinh trắc trong 5 năm gần đây và không đổi hộ chiếu.

Bước 5: Đóng phí dịch vụ và Nhận biên lai

Sau khi hoàn tất tiếp nhận hồ sơ, bạn tiến hành đóng phí xử lý theo biểu phí của CVASC tại quầy thu ngân. Bạn sẽ được cấp biên lai thanh toán và giấy hẹn, cần giữ cẩn thận để sử dụng khi nhận kết quả.

Bước 6: Nhận kết quả

Theo giấy hẹn, bạn đến CVASC để nhận lại hộ chiếu và thông báo kết quả visa, nhớ mang theo biên lai thu phí. Nếu được cấp visa, bạn sẽ đóng lệ phí thị thực của Đại sứ quán ngay tại trung tâm theo hướng dẫn; trường hợp không đạt, không phát sinh khoản phí này. Lệ phí thị thực do CVASC thu thay và chỉ chấp nhận thanh toán bằng USD.

Thủ tục các bước để xin visa thăm thân Trung Quốc
Thủ tục các bước để xin visa thăm thân Trung Quốc

Nơi nộp hồ sơ xin visa thăm thân Trung Quốc

Hiện nay, hồ sơ xin visa Trung Quốc diện Q1, Q2, S1, S2 không tiếp nhận trực tiếp tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán mà phải nộp thông qua Trung tâm Dịch vụ Xin thị thực Trung Quốc (CVASC). Tại Việt Nam, CVASC có 3 địa điểm tiếp nhận gồm Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, bạn có thể lựa chọn trung tâm gần nơi cư trú để thuận tiện cho việc nộp hồ sơ.

Trung tâm CVASC Địa chỉ Điện thoại Fax Email
Hà Nội Tầng 7, Tòa nhà Trường Thịnh, Tràng An Complex, số 1 Phùng Chí Kiên, Nghĩa Đô, Q. Cầu Giấy, Hà Nội 024 3275 3888 024 3202 6359 hanoicenter@visaforchina.org
Đà Nẵng Phòng B, Tầng 8, Tòa nhà Indochina Riverside Towers, 74 Bạch Đằng, Q. Hải Châu, Đà Nẵng 023 6382 2211 023 6382 2212 danangcenter@visaforchina.org
TP. Hồ Chí Minh Phòng 1607–1609, Tầng 16, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM 1900 561 599 hcmcenter@visaforchina.org

Lưu ý: Thời gian làm việc: 9h00 – 15h00, từ Thứ Hai đến Thứ Sáu (không làm việc vào ngày lễ, Tết).

Bài viết trên của Visa5s đã cung cấp đến bạn thông tin chi tiết về cách xin visa Trung Quốc thăm thân​. Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ quy trình và các yêu cầu khi xin loại visa này. Hãy chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác và nộp đúng quy định để tăng khả năng được cấp visa nhanh chóng. Nếu bạn đang cần tìm một đơn vị uy tín, chuyên nghiệp hỗ trợ làm dịch vụ visa Trung Quốc, thì Visa5s chính là lựa chọn bạn không nên bỏ qua.

Visa5S – Dịch vụ xin visa thăm thân Trung Quốc nhanh chóng

  • Tư vấn tận tâm, rõ ràng: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hướng dẫn bạn từng bước, từ chuẩn bị hồ sơ đến đặt lịch hẹn và nhận kết quả.
  • Tỷ lệ đậu visa cao: Nhờ hiểu rõ quy trình và yêu cầu từ phía cơ quan lãnh sự, Visa5s giúp khách hàng tối ưu hồ sơ để tăng khả năng được cấp visa.
  • Xử lý hồ sơ nhanh chóng: Rút ngắn thời gian chuẩn bị và theo dõi tiến độ nộp hồ sơ chặt chẽ, đảm bảo không bỏ sót giấy tờ cần thiết.
  • Chi phí minh bạch, hợp lý: Cam kết không phát sinh phí ẩn, dịch vụ rõ ràng, phù hợp với nhu cầu từng khách hàng.
  • Hỗ trợ đa dạng loại visa: Không chỉ visa Q1, Q2, S1, S2, Visa5s còn hỗ trợ cả các diện visa khác nếu bạn có nhu cầu.
 

VISA5S – CÔNG TY TƯ VẤN ĐẦU TƯ ASIA BLUE SKY

Trụ sở chính: 370 Đường 3 tháng 2, P.12, Q.10, TP. HCM

Bình Dương: 16 Trần Đại Nghĩa, P. Bình An, TX Dĩ An, Bình Dương

Hà Nội: 87 Vương Thừa Vũ,P. Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội

FanpageVisa 5S

Kênh TiktokVisa5s

Tư vấn: 0911.909.686 – 0936.686.101

Email: info@visa5s.com.vn

Website: www.visa5s.com.vn

Một số câu hỏi thường gặp khi xin visa thăm thân Trung Quốc

Thời gian xét duyệt visa thăm thân Trung Quốc (Q1, Q2, S1, S2) thường dao động từ 4–7 ngày làm việc đối với hồ sơ nộp theo quy trình tiêu chuẩn. Trường hợp sử dụng dịch vụ xét duyệt khẩn, thời gian có thể rút ngắn còn khoảng 2–3 ngày làm việc. Thời hạn xử lý thực tế còn phụ thuộc vào mức độ đầy đủ của hồ sơ và khả năng phát sinh yêu cầu bổ sung giấy tờ từ cơ quan xét duyệt. Để chủ động lịch trình và hạn chế rủi ro chậm trễ, bạn nên chuẩn bị và nộp hồ sơ trước ngày dự kiến khởi hành từ 20–30 ngày, đồng thời tránh các giai đoạn cao điểm nộp visa.

Câu trả lời là có. Việc chuẩn bị hồ sơ chứng minh tài chính sẽ giúp tăng mức độ tin cậy cho hồ sơ và hạn chế rủi ro bị yêu cầu bổ sung giấy tờ. Bạn nên chủ động chuẩn bị các tài liệu như sao kê tài khoản ngân hàng, hợp đồng lao động, bảng lương hoặc giấy tờ sở hữu tài sản để sẵn sàng xuất trình khi cơ quan xét duyệt cần kiểm tra.

Visa Q1 được cấp cho trường hợp đoàn tụ gia đình lâu dài, cho phép người nước ngoài lưu trú trên 180 ngày tại Trung Quốc. Sau khi nhập cảnh, người mang visa Q1 bắt buộc phải làm thủ tục xin giấy phép cư trú để tiếp tục ở lại hợp pháp. Ngược lại, visa Q2 phù hợp với nhu cầu thăm người thân trong thời gian ngắn, thời gian lưu trú không quá 180 ngày và không thể chuyển đổi sang giấy phép cư trú.

Visa thăm thân Trung Quốc (Q1, S1) có thể được gia hạn ngay tại Trung Quốc, tuy nhiên khả năng được chấp thuận còn phụ thuộc vào mục đích gia hạn hợp lý cũng như việc người xin visa chấp hành đầy đủ các quy định về xuất nhập cảnh trong suốt thời gian lưu trú. Cơ quan quản lý di trú sẽ căn cứ vào từng hồ sơ cụ thể để đưa ra quyết định cuối cùng.