Việc tự mình thực hiện hồ sơ thị thực vương quốc Anh, đặc biệt là khâu điền mẫu đơn xin visa Anh, có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp trước hàng loạt câu hỏi tiếng Anh chuyên ngành và các yêu cầu khắt khe từ Đại sứ quán. Trong bài viết này, Visa5S sẽ hướng dẫn bạn từng bước cách hoàn thiện mẫu tờ khai xin visa Anh trực tuyến một cách chuyên nghiệp, giúp bạn tránh những sai sót đáng tiếc và tối ưu hóa hồ sơ của mình
Vì sao phải điền mẫu đơn xin visa Anh?
Tờ khai xin visa Anh online không chỉ là một thủ tục hành chính bắt buộc, mà còn là tài liệu then chốt quyết định khả năng đậu visa vào Vương quốc Anh. Cụ thể:
- Cung cấp thông tin nền tảng: Đây là nguồn dữ liệu đầu tiên để nhân viên lãnh sự đánh giá toàn diện về nhân thân, năng lực tài chính và mục đích chuyến đi của bạn.
- Cơ sở đối chiếu hồ sơ: Mọi thông tin khai trong đơn phải khớp 100% với giấy tờ chứng minh kèm theo như hộ chiếu, sổ tiết kiệm, hợp đồng lao động… Bất kỳ sai lệch nào cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét duyệt.
- Thể hiện sự nghiêm túc và minh bạch: Một bản khai rõ ràng, logic, trung thực cho thấy bạn tôn trọng quy định pháp luật và có mong muốn nhập cảnh chính đáng.
Những khó khăn khi tự điền mẫu đơn xin visa Anh
Dù có thể tự thực hiện, nhưng trên thực tế nhiều bạn vẫn cảm thấy khó khăn giữa hàng loạt rào cản khi điền tờ khai xin visa Anh.
- Rào cản ngôn ngữ: Toàn bộ đơn xin visa được trình bày bằng tiếng Anh. Nếu không nắm rõ thuật ngữ chuyên ngành và cách diễn đạt pháp lý, bạn rất dễ chọn sai loại visa hoặc khai nhầm những thông tin then chốt.
- Hệ thống trực tuyến phức tạp: Nền tảng nộp đơn của GOV.UK thường xuyên cập nhật giao diện. Các câu hỏi được thiết kế theo dạng rẽ nhánh, chỉ cần trả lời sai một bước có thể dẫn đến sai lệch toàn bộ hồ sơ.
- Lỗi logic thông tin: Những chi tiết tưởng chừng nhỏ như mức lương trong đơn không khớp với sao kê ngân hàng, hay lịch trình chuyến đi không phù hợp với thời gian xin nghỉ phép, đều có thể trở thành điểm trừ nghiêm trọng.
- Áp lực thời gian thao tác: Hệ thống có thể tự động đăng xuất nếu bạn để trang chờ quá lâu mà không thao tác, gây gián đoạn và dễ phát sinh sai sót khi phải làm lại.
Chính vì những khó khăn này, việc tự điền đơn xin visa Anh trực tuyến đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ và hiểu rõ quy trình ngay từ đầu.
Hướng dẫn cách điền mẫu đơn xin visa Anh trực tuyến
Visa5S sẽ hướng dẫn bạn cách điền mẫu đơn xin visa Anh trực tuyến với các bước cụ thể, rõ ràng và dễ thực hiện, giúp hạn chế tối đa sai sót trong quá trình khai hồ sơ.
Trước tiên, bạn cần truy cập vào trang web chính thức của Chính phủ Anh tại https://www.gov.uk/browse/visas-immigration.
Sau khi truy cập vào website, bạn lần lượt chọn:
Visit the UK → Visit the UK as a Standard Visitor → Apply for a Standard Visitor visa → Apply online.
Tiếp theo, hệ thống cho phép bạn chọn ngôn ngữ hiển thị là tiếng Anh hoặc tiếng Việt.
Lưu ý: Nếu chọn tiếng Việt, các câu hỏi sẽ được hiển thị bằng tiếng Việt, nhưng phần trả lời bắt buộc vẫn phải nhập bằng tiếng Anh.
- Nhập tên quốc gia đăng ký xin visa Anh: điền Vietnam.
- I have identified the location where I will provide my biometrics – Tôi đã xác định địa điểm sẽ thực hiện lấy dữ liệu sinh trắc học (vân tay và ảnh).
Nhấn chọn “Start now – Bắt đầu” để khởi động hồ sơ. Sau đó, bạn thực hiện lần lượt các bước sau:
- Nhập địa chỉ email và mật khẩu để lưu lại câu trả lời trong quá trình điền đơn. Sau khi hoàn tất, hệ thống sẽ gửi một liên kết qua email cho phép bạn đăng nhập lại hồ sơ sau này.
- Nhấn “Save and continue – Lưu lại và tiếp tục”.
- “Who does this email address belong to?” – Địa chỉ email này là của ai?
Chọn “You – Bạn” hoặc “Someone else – Người khác”. - “Do you have another email address?” – Bạn có email khác không?
Chọn Yes hoặc No. Nếu có, hãy điền thêm địa chỉ email còn lại. - “Provide your telephone number” – Cung cấp số điện thoại
Điền số điện thoại bạn đang sử dụng. - “Where do you use this telephone number?” – Bạn sử dụng số điện thoại này ở đâu? Chọn “For use whilst out of the UK” – Sử dụng khi ở ngoài Vương quốc Anh.
- “Select whether this is your home, mobile or work telephone number” – Đây là số điện thoại nhà riêng, di động hay cơ quan
Chọn mục phù hợp với số điện thoại của bạn. - “Do you have any other telephone numbers?” – Bạn còn số điện thoại nào khác không? Chọn Yes hoặc No.
- “Are you able to be contacted by telephone?” – Có thể liên lạc với bạn qua điện thoại không?
Chọn một trong các phương án sau:- I can be contacted by telephone call and text message (SMS) – Có thể liên lạc qua cuộc gọi và tin nhắn SMS
- I can only be contacted by telephone call – Chỉ liên lạc qua cuộc gọi
- I can only be contacted by text message (SMS) – Chỉ liên lạc qua tin nhắn SMS
- I cannot be contacted by telephone call or text message (SMS) – Không thể liên lạc qua cuộc gọi hoặc tin nhắn
PHẦN 1 – ABOUT YOU – THÔNG TIN CỦA BẠN
Ở phần About you, đương đơn cần cung cấp toàn bộ thông tin cá nhân cơ bản. Đây là nhóm thông tin quan trọng, dùng để xác định danh tính và đối chiếu với hộ chiếu cũng như các giấy tờ trong hồ sơ xin visa Anh.
- Given name(s): Tên của bạn
- Family name (as shown in your passport): Họ của bạn (ghi đúng như trên hộ chiếu)
- Other names: Tên khác (tên cũ, bí danh, tên sau khi đổi… nếu không có thì để trống hoặc chọn No)
- Sex: Male / Female / Unspecified: Giới tính: Nam / Nữ / Không xác định
- What is your marital status?: Tình trạng hôn nhân
- Single: Độc thân
- Married: Đã kết hôn
- Civil partnership: Chung sống có đăng ký với cơ quan có thẩm quyền nhưng không phải kết hôn
- Unmarried partner: Chung sống như vợ chồng nhưng chưa kết hôn và chưa đăng ký
- Divorced: Đã ly hôn
- Dissolved partnership: Quan hệ chung sống có đăng ký nhưng không kết hôn đã chấm dứt
- Widowed: Góa (vợ/chồng đã mất)
- Surviving civil partner: Người chung sống có đăng ký (không phải kết hôn) đã mất
- Separated: Ly thân
- Date of Birth: Ngày sinh (theo định dạng hệ thống yêu cầu)
- Place of Birth: Nơi sinh (tỉnh/thành phố)
- Country of Birth: Quốc gia nơi sinh
- Nationality: Quốc tịch hiện tại
- Do you hold, or have you ever held, any other nationality or nationalities?: Bạn hiện đang có hoặc đã từng có quốc tịch khác không?→ Chọn Yes hoặc No

Lưu ý quan trọng:
- Tất cả thông tin phải khớp tuyệt đối với hộ chiếu và giấy tờ cá nhân.
- Không thêm dấu tiếng Việt, không viết tắt, không tự ý dịch tên riêng.
- Nếu chọn Yes ở câu hỏi về quốc tịch khác, hệ thống sẽ yêu cầu khai chi tiết ở bước tiếp theo.
PHẦN 2 – PASSPORT INFORMATION – THÔNG TIN HỘ CHIẾU
- Current passport or travel document number: Số hộ chiếu hoặc giấy thông hành bạn đang sử dụng để xin visa
- Place of Issue: Nơi cấp hộ chiếu (ghi theo thông tin in trên hộ chiếu)
- Issuing Authority: Cơ quan cấp hộ chiếu
- Date of Issue: Ngày hộ chiếu được cấp
- Date of Expiry: Ngày hộ chiếu hết hạn
- Is this your first passport? Answer Yes/No: Đây có phải là hộ chiếu đầu tiên của bạn hay không (trả lời Có hoặc Không)
- Please give details of any previous passports, covering the last 10 years, including where these passports are now: Cung cấp thông tin về tất cả các hộ chiếu bạn từng sử dụng trong 10 năm gần nhất, bao gồm hộ chiếu đã hết hạn, bị mất, bị thu hồi hoặc hiện đang ở đâu
PHẦN 3 – YOUR CONTACT DETAILS – THÔNG TIN LIÊN HỆ
- Your full address and postal code: Địa chỉ cư trú hiện tại đầy đủ, kèm mã bưu chính
- How long have you lived at this address?: Thời gian bạn đã sinh sống tại địa chỉ này
- Home (landline) telephone number: Số điện thoại cố định (nếu có)
- Your mobile telephone number: Số điện thoại di động đang sử dụng
- Email address: Địa chỉ email cá nhân
- Contact details if different from those given in question: Thông tin liên hệ khác (nếu khác với thông tin đã khai ở trên)
PHẦN 4 – YOUR FAMILY – THÔNG TIN GIA ĐÌNH
Thông tin cha mẹ
- Father’s given name(s): Tên của cha
- Father’s family name: Họ của cha
- Father’s date of birth: Ngày sinh của cha
- Father’s place and country of birth: Nơi sinh và quốc gia nơi cha sinh ra
- Father’s nationality/nationalities: Quốc tịch của cha
- Mother’s given name(s): Tên của mẹ
- Mother’s family name: Họ của mẹ
- Mother’s date of birth: Ngày sinh của mẹ
- Mother’s nationality/nationalities: Quốc tịch của mẹ
- Mother’s place and country of birth: Nơi sinh và quốc gia nơi mẹ sinh ra
Thông tin vợ/chồng hoặc người sống chung
- Full name of spouse/partner: Họ tên đầy đủ của vợ/chồng hoặc người chung sống như vợ chồng
- Spouse/partner’s nationality/nationalities: Quốc tịch của vợ/chồng hoặc người sống chung
- Spouse/partner’s date of birth: Ngày sinh của vợ/chồng hoặc người sống chung
- Does your spouse/partner currently live with you at the address given?: Yes/No Người này hiện có đang sống cùng bạn tại địa chỉ đã khai không
- Will your spouse/partner be travelling with you?: Yes/No Người này có đi cùng bạn sang Anh hay không
Thông tin con cái
- Do you have any children?: Bạn có con hay không
- Please provide full details for each of your dependent children: Cung cấp thông tin chi tiết của từng người con phụ thuộc
- Do all your children currently live with you at the address given?: Yes/No Tất cả con của bạn hiện có sống cùng bạn không
- Please list any of your children who will be travelling with you to the UK?: Liệt kê những người con sẽ đi cùng bạn sang Anh
- Will any other children be travelling with you?: Yes/No Có thêm trẻ em nào khác đi cùng không
- If ‘Yes’ please provide full details about the child/children: Nếu có, vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin
PHẦN 5 – PREVIOUS APPLICATIONS AND TRAVEL HISTORY – LỊCH SỬ NỘP ĐƠN & DU LỊCH
- What are your current personal circumstances?: Hoàn cảnh cá nhân hiện tại của bạn
EMPLOYMENT – CÔNG VIỆC
- What is your present work or job or occupation?: Công việc hiện tại của bạn
- What is the name of the company or organisation you work for?: Tên công ty/tổ chức đang làm việc
- When did you start this job?: Thời điểm bắt đầu công việc
- What is your work address?: Địa chỉ nơi làm việc
- What are your employer’s telephone numbers?: Số điện thoại của công ty hoặc người quản lý
- What is your employer’s email address?: Email của công ty hoặc người quản lý
- Please give details of any additional job(s) or occupation you have: Khai thêm nếu bạn có công việc hoặc nguồn thu nhập khác
- Have you ever worked for any organisation of a type listed below?: Bạn đã từng làm việc cho các tổ chức thuộc nhóm được liệt kê hay chưa (trả lời Có/Không, nếu Có sẽ khai chi tiết ở Phần 9)
INCOME AND EXPENDITURE – THU NHẬP & CHI TIÊU
- What is your total monthly income… after tax?: Tổng thu nhập hàng tháng sau thuế
- Do you receive income from any other sources?: Yes/No Có nguồn thu nào khác ngoài lương hay không
- Do you have savings, property or other income?: Yes/No Có tiền tiết kiệm, tài sản hoặc thu nhập khác không
- How much of your income is given to dependants?: Mức tiền bạn chi trả cho người phụ thuộc
- How much do you spend each month on living costs?: Chi phí sinh hoạt hàng tháng
- What money is available to you for your trip?: Số tiền bạn dự kiến dùng cho chuyến đi
- Who will pay for your travel to the UK?: Ai chi trả chi phí vé và di chuyển
- Who will pay for accommodation and food?: Ai chi trả tiền ăn ở
- If someone else is paying, how much will they give you?: Số tiền người khác hỗ trợ cho bạn
- What is the cost to you personally of your stay in the UK?: Tổng chi phí bạn phải tự chi cho chuyến đi

PHẦN 6 – VISITOR – CHUYẾN THĂM
- Have you travelled to the UK in the last 10 years?: Trong vòng 10 năm gần đây, bạn đã từng nhập cảnh Anh chưa? → Trả lời Yes hoặc No
- Have you travelled outside your country of residence, excluding to the UK, in the last 10 years?: Trong 10 năm qua, bạn có đi đến các quốc gia khác ngoài nơi đang cư trú (không tính Anh) không? → Yes / No
- Have you ever been refused a visa for any country, including the UK?: Bạn đã từng bị từ chối visa ở bất kỳ quốc gia nào, bao gồm cả Anh chưa? → Yes / No
- Have you been granted any UK visas in the last 10 years?: Trong 10 năm qua, bạn đã từng được cấp visa Anh hay chưa? → Yes / No
- Have you been refused entry on arrival to the UK in the last 10 years?: Bạn có từng bị từ chối nhập cảnh tại cửa khẩu Anh trong 10 năm gần đây không? → Yes / No
- Have you ever been deported, removed or otherwise required to leave any country, including the UK in the last 10 years?: Trong 10 năm qua, bạn có từng bị trục xuất, buộc rời khỏi hoặc yêu cầu quay về từ bất kỳ quốc gia nào không? → Yes / No
- Have you made an application to the Home Office to remain in the UK in the last 10 years?: Bạn đã từng nộp đơn xin ở lại Anh với Bộ Nội vụ trong 10 năm gần đây chưa? → Yes / No
- Do you have a UK National Insurance number?: Bạn có số Bảo hiểm Quốc gia của Anh không? → Yes / No
- Have you been convicted of any criminal offence (including driving offences) in the UK or any other country, at any time?: Bạn đã từng bị kết án hình sự (kể cả vi phạm giao thông nghiêm trọng) ở bất kỳ quốc gia nào chưa? → Yes / No
- Have you been arrested and charged with any offence and are awaiting, or currently on, trial?: Bạn có đang hoặc đã từng bị bắt, bị truy tố và chờ xét xử không? → Yes / No
- Have you been subject to, or received, any other penalty by a court or the police…?: Bạn đã từng nhận hình phạt nào khác từ tòa án hoặc cảnh sát như cảnh cáo, phạt tiền, án treo… chưa? → Yes / No
- Have you had any UK court judgment against you for nonpayment of a debt…?: Bạn có từng bị tòa án Anh ra phán quyết do không thanh toán nợ hoặc bị xử phạt theo luật nhập cư chưa? → Yes / No (Nếu Yes, phải giải trình chi tiết)
- Have you ever… expressed views that justify or glorify terrorist violence…?: Bạn đã từng thể hiện quan điểm ủng hộ, biện minh hoặc cổ súy cho bạo lực khủng bố dưới bất kỳ hình thức nào chưa?
- Have you engaged in any other activities that might indicate that you may not be considered a person of good character?: Bạn có từng tham gia hoạt động nào khiến bạn có thể bị đánh giá là không đủ tư cách đạo đức hay không? → Yes / No
Lưu ý: Các câu chỉ chọn Yes/No. Nếu chọn Yes, bắt buộc giải trình chi tiết tại PHẦN 9 – Additional Information.

PHẦN 7 – TRAVELLERS UNDER THE AGE OF 18 – NGƯỜI DƯỚI 18 TUỔI
- Please provide full details about your parent(s)/guardian(s) in your home country: Cung cấp đầy đủ thông tin về cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp tại quốc gia đang sinh sống
- Will you be travelling to the UK alone?: Bạn có đi một mình sang Anh không? → Yes / No
- If accompanied, please provide full details of up to two adults…: Nếu có người đi cùng, khai thông tin tối đa 2 người lớn, bao gồm số hộ chiếu và mối quan hệ với bạn
- Is the address you will be staying at a private address?: Nơi lưu trú tại Anh có phải là nhà riêng không? → Yes / No
- Please provide full details about the person you will be staying with: Cung cấp thông tin chi tiết của người bạn sẽ ở cùng
- If the person named… is not a British Citizen or an EEA Citizen…: Nếu người đó không phải công dân Anh/EEA, vui lòng khai rõ tình trạng cư trú hợp pháp của họ
- How long will you stay with this person?: Thời gian bạn dự kiến ở cùng người này
PHẦN 8 – VISA SPECIFIC SECTION – THÔNG TIN CỤ THỂ VỀ VISA
- If you are not a national of the country in which you are applying…: Nếu bạn không mang quốc tịch của quốc gia đang nộp hồ sơ, hãy cho biết giấy phép cư trú hiện tại của bạn
- Are you travelling with anyone?: Bạn có đi cùng người nào khác không? → Yes / No
- If ‘Yes’ please provide details…: Nếu có, khai thông tin những người đi cùng. Nếu không, chuyển sang câu tiếp theo
- Do they already have a visa for the UK?: Những người đi cùng đã có visa Anh chưa? → Yes / No
- What do you intend to do in the UK?: Mục đích chính của chuyến đi tại Anh
- Do you intend to work in the UK?: Bạn có dự định làm việc tại Anh không? → Yes / No
- Do you intend to study in the UK?: Bạn có dự định học tập tại Anh không? → Yes / No
- Where will you stay in the UK?: Địa điểm lưu trú dự kiến tại Anh
- Do you have any friends in the UK?:Bạn có bạn bè tại Anh không? → Yes / No
- Do you have any relatives in the UK?: Bạn có người thân đang sinh sống tại Anh không? → Yes / No
- Do you intend to visit any of these relatives?: Bạn có dự định đến thăm những người thân này không? → Yes / No
PHẦN 9 – ADDITIONAL INFORMATION – THÔNG TIN BỔ SUNG
- Is there any other information you wish to be considered…?: Có thông tin nào khác bạn muốn bổ sung để hồ sơ được xem xét đầy đủ hơn không?
- Have you ever received medical treatment in the UK?: Bạn đã từng điều trị y tế tại Anh chưa? → Yes / No
- Did you have to pay for the treatment?: Bạn có tự chi trả chi phí điều trị không? → Yes / No
- Where did you receive the treatment?: Địa điểm điều trị
- Name of hospital/clinic/Doctor’s surgery: Tên bệnh viện, phòng khám hoặc bác sĩ
- Telephone number: Số điện thoại liên hệ

PHẦN 10 – DECLARATION – CAM KẾT THÔNG TIN
- Have you used an agent or representative to complete this application?: Bạn có sử dụng dịch vụ hoặc nhờ người đại diện khai đơn không? → Yes / No
Nếu Yes, vui lòng cung cấp tên và địa chỉ của người đại diện
- What language did you communicate in with the agent/representative to complete the form?: Ngôn ngữ bạn đã sử dụng khi trao đổi với người đại diện để hoàn tất hồ sơ
Lưu ý quan trọng khi điền form xin visa Anh
Dưới đây là những lưu ý quan trọng khi điền from xin visa Anh do Visa5S tổng hợp giúp bạn tránh những lỗi nhỏ không đáng:
- Chỉ chấp nhận khai online: Đơn xin visa Anh bắt buộc phải hoàn thành trực tuyến. Sau khi điền xong, bạn in tờ khai và nộp kèm bộ hồ sơ theo quy định.
- Hoàn tất tờ khai trước khi đặt lịch hẹn: Hệ thống chỉ cho phép đặt lịch nộp hồ sơ sau khi bạn đã khai và thanh toán đơn online thành công.
- Mỗi người một tờ khai riêng: Người lớn và trẻ em từ 5 tuổi trở lên đều phải có đơn xin visa riêng biệt.
- Chọn đúng loại visa: Khi đăng nhập trên website của VFS Global, hãy đọc kỹ thông tin và lựa chọn chính xác diện visa phù hợp. Ví dụ: xin visa du lịch thì chọn Standard Visitor Visa.
- Khai thông tin trung thực, chính xác: Mọi nội dung trong đơn cần đúng với giấy tờ gốc và phản ánh đúng tình trạng thực tế của bạn.
- In đơn rõ ràng, đầy đủ: Sau khi hoàn tất khai báo, bạn cần in toàn bộ tờ khai. Nên sử dụng giấy in tốt, đảm bảo thông tin và mã vạch hiển thị rõ ràng, không nhòe, không rách.
- Ký tên đúng vị trí: Đừng quên ký vào trang cuối của tờ khai nơi hiển thị mã hồ sơ bắt đầu bằng “GWF” mã này được gửi qua email sau khi hoàn tất đơn.
- Kiểm tra kỹ trước khi nộp: Bạn có thể lưu bản nháp và chỉnh sửa sau. Hãy rà soát ít nhất 2–3 lần trước khi nhấn “Submit” để tránh sai sót đáng tiếc.
Visa5S – Dịch vụ làm visa Anh trọn gói, đáng tin cậy
Nếu bạn thấy quy trình xin visa Anh online rườm rà, nhiều bước dễ nhầm lẫn và lo ngại chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn đến bị từ chối, Visa5S chính là giải pháp an tâm dành cho bạn. Với dịch vụ làm visa Anh trọn gói, chúng tôi hỗ trợ từ A–Z, giúp bạn tiết kiệm thời gian và tăng tối đa khả năng đậu visa.
- Đồng hành xuyên suốt: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm theo sát hồ sơ từ lúc tư vấn đến khi nhận kết quả.
- Quy trình chuẩn hóa: Hồ sơ được xây dựng đúng quy định của Lãnh sự, hạn chế rủi ro phát sinh.
- Tỷ lệ đậu cao: Chiến lược xử lý hồ sơ cá nhân hóa, nâng cao khả năng đậu visa lên đến 99%.
- Chi phí minh bạch: Báo giá rõ ràng ngay từ đầu, không phát sinh phụ phí.

VISA5S – CÔNG TY TƯ VẤN ĐẦU TƯ ASIA BLUE SKY
Trụ sở chính: 370 Đường 3 tháng 2, P.Hòa Hưng, Q.10, TP. HCM
Bình Dương: 16 Trần Đại Nghĩa, P. Bình An, TX Dĩ An, Bình Dương
Hà Nội: 87 Vương Thừa Vũ,P. Khương Mai, Thanh Xuân, Hà Nội
Fanpage: Visa 5S
Kênh Tiktok: Visa5s
