Việc tìm kiếm một nơi an cư an toàn và ổn định tại Úc thông qua con đường visa bảo vệ là một quyết định lớn, mang tính bước ngoặt đối với bất kỳ ai đang đối mặt với những khó khăn tại quê hương. Bạn có thể đang cảm thấy bối rối giữa hàng loạt thông tin pháp lý phức tạp về visa tị nạn Úc hay visa 866 Úc. Bài viết của Visa5S sẽ giúp bạn hiểu rõ từng diện visa này. Cùng phân tích từ khái niệm, điều kiện khắt khe, quyền lợi thường trú cho đến quy trình nộp đơn và cách xử lý khi bị từ chối.
Visa tị nạn Úc (866) là gì?
Visa tị nạn Úc, hay còn được biết đến chính thức là Visa bảo vệ Subclass 866 (Protection Visa), là loại visa thường trú dành cho những người đã có mặt hợp pháp tại Úc và muốn xin quyền bảo vệ vì họ không thể quay trở về quốc gia của mình.
Lý do của việc xin bảo vệ thường xuất phát từ nỗi sợ bị ngược đãi vì các yếu tố: tôn giáo, chủng tộc, quan điểm chính trị, quốc tịch hoặc tư cách thành viên của một nhóm xã hội cụ thể. Khác với các diện visa khác, visa 866 là một tấm vé cho phép bạn ở lại Úc vĩnh viễn với tư cách là thường trú nhân.
Tổng hợp các loại visa tị nạn Úc
Nước Úc có hệ thống visa bảo vệ khá đa dạng tùy thuộc vào hoàn cảnh và cách thức người nộp đơn đặt chân đến Úc.
Visa bảo vệ thường trú (Subclass 866)
Đây là loại visa mục tiêu của hầu hết mọi người. Để xin được visa này, bạn phải đến Úc bằng một visa hợp lệ (như visa du lịch, du học) và sau đó mới nộp đơn. Nếu thành công, bạn có đầy đủ quyền lợi như một công dân Úc tương lai.
Visa bảo vệ tạm thời (TPV và SHEV)
Dành cho những người đến Úc bất hợp pháp.
- TPV (Subclass 785): Có thời hạn 3 năm.
- SHEV (Subclass 790): Có thời hạn 5 năm, yêu cầu người sở hữu làm việc hoặc học tập tại các vùng chỉ định.
- Lưu ý: Chính sách đối với các loại visa này thường xuyên thay đổi tùy theo chính phủ đương nhiệm.

Quyền lợi của visa tị nạn Úc
Khi sở hữu visa 866 Úc, bạn và gia đình sẽ được hưởng những quyền lợi vô cùng đặc biệt mà ít loại visa nào có được:
- Cư trú vĩnh viễn: Bạn được phép sinh sống, làm việc và học tập tại Úc vô thời hạn.
- Hệ thống y tế Medicare: Được tiếp cận mạng lưới chăm sóc sức khỏe miễn phí hoặc hỗ trợ chi phí từ chính phủ.
- An sinh xã hội: Sau một thời gian chờ đợi, bạn có thể nhận các khoản trợ cấp từ Centrelink.
- Giáo dục: Con cái được học phổ thông miễn phí và hưởng mức học phí nội trú khi lên đại học.
- Bảo lãnh người thân: Bạn có quyền bảo lãnh người thân đủ điều kiện để cùng sang Úc định cư.
- Nhập quốc tịch: Sau khi đủ điều kiện về thời gian cư trú, bạn có thể nộp đơn xin trở thành công dân Úc.

Thách thức của visa 866 Úc
Dù quyền lợi rất lớn, nhưng con đường chạm tay vào visa bảo vệ Subclass 866 không hề trải hoa hồng:
- Tỷ lệ từ chối cao: Bộ Di trú Úc kiểm tra cực kỳ gắt gao tính xác thực của các lý do tị nạn.
- Hệ quả pháp lý: Nếu bị coi là gian lận hồ sơ, bạn có thể bị trục xuất và cấm nhập cảnh vĩnh viễn.
- Áp lực tâm lý: Thời gian chờ đợi kéo dài và việc không thể về quê hương trong thời gian ngắn là một rào cản tâm lý lớn.
Đối tượng nào đủ điều kiện xin visa tị nạn Úc?
Để nộp đơn visa tị nạn Úc, bạn cần đáp ứng các tiêu chuẩn cốt lõi sau:
- Đang ở Úc: Bạn phải có mặt trên lãnh thổ Úc tại thời điểm nộp đơn.
- Nhập cảnh hợp lệ: Bạn vào Úc bằng một visa còn hiệu lực không phải vượt biên trái phép.
- Thỏa mãn tiêu chí bảo vệ: Bạn phải chứng minh được rằng nếu quay về nước, bạn sẽ đối mặt với “nguy cơ bị tổn thương nghiêm trọng” (Real risk of significant harm).
- Đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe và tư cách đạo đức: Không có tiền án tiền sự nghiêm trọng và không gây nguy hại cho an ninh quốc gia Úc.
- Không thuộc trường hợp bị loại trừ theo quy định và không sở hữu visa bảo vệ tạm thời thuộc các diện 785, 449, 786 hoặc 790.

Hồ sơ xin visa tị nạn Úc gồm những gì?
Một bộ hồ sơ visa bảo vệ Subclass 866 chuẩn chỉnh cần sự chuẩn bị tỉ mỉ:
| Nhóm hồ sơ | Loại giấy tờ cần chuẩn bị | Mô tả yêu cầu |
| 1. Giấy tờ nhận dạng & quan hệ gia đình | Hộ chiếu | Sao y toàn bộ các trang, bao gồm hộ chiếu còn hạn hoặc đã hết hạn |
| CMND/CCCD | Bản sao rõ nét | |
| Giấy khai sinh | Bản sao theo quy định | |
| Giấy phép lái xe | Cung cấp nếu đang sở hữu | |
| Hồ sơ thay đổi tên | Nộp kèm nếu từng thay đổi họ tên | |
| Giấy tờ gia đình | Giấy đăng ký kết hôn, giấy khai sinh của con (trường hợp có) | |
| 2. Hồ sơ chứng minh cơ sở xin tị nạn (trọng tâm) | Bản tường trình cá nhân | Trình bày đầy đủ hoàn cảnh, nguyên nhân xin tị nạn, các mối đe dọa, phân biệt đối xử từng gặp và lý do không thể được bảo vệ tại quốc gia xuất xứ |
| Tài liệu chứng minh | Bao gồm: biên bản công an, hồ sơ điều trị y tế, thư từ, tin nhắn, hình ảnh, bài báo hoặc tài liệu liên quan đến sự việc đã nêu | |
| 3. Hồ sơ hành chính & sức khỏe | Tuyên bố Giá trị Úc | Ký xác nhận và nộp theo mẫu quy định |
| Phiếu lý lịch tư pháp | Cấp bởi các quốc gia đã cư trú từ 12 tháng trở lên trong vòng 10 năm gần nhất | |
| Khám sức khỏe | Thực hiện tại cơ sở được chỉ định (Bupa), nhận mã HAP ID sau khi hoàn tất | |
| 4. Biểu mẫu & giấy ủy quyền | Đơn xin visa tị nạn | Nộp hồ sơ online qua cổng ImmiAccount của Bộ Di trú Úc. |
| Mẫu 956 / 956A | Áp dụng khi chỉ định người đại diện hoặc người nhận thông báo |
Quy trình nộp đơn xin visa tị nạn Úc
Quy trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ tuyệt đối các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ
Người nộp đơn cần thu thập đầy đủ giấy tờ cá nhân, giấy tờ thân nhân và các tài liệu liên quan. Quan trọng nhất là bản tường trình cá nhân, trong đó trình bày rõ hoàn cảnh, lý do xin tị nạn, những rủi ro hoặc sự đàn áp đã trải qua, cũng như nguyên nhân không thể nhận được sự bảo vệ từ chính quyền tại quốc gia xuất xứ. Tất cả thông tin cần trung thực, logic và thống nhất với các bằng chứng đi kèm.
Bước 2: Nộp đơn
Sau khi hoàn thiện hồ sơ, người nộp đơn gửi đơn xin visa thông qua hệ thống ImmiAccount hoặc theo hình thức nộp hồ sơ giấy qua đường bưu điện theo hướng dẫn của Bộ Di trú Úc. Khi hồ sơ được tiếp nhận hợp lệ, đương đơn sẽ được cấp Bridging Visa, cho phép lưu trú hợp pháp tại Úc trong thời gian chờ kết quả xét duyệt.
Bước 3: Lấy sinh trắc học
Theo yêu cầu từ Bộ Di trú, người nộp đơn phải đến địa điểm được chỉ định để cung cấp dấu vân tay và ảnh nhận dạng. Việc lấy sinh trắc học cần được thực hiện đúng thời hạn ghi trong thông báo, vì chậm trễ hoặc không tuân thủ có thể ảnh hưởng đến tiến độ xét hồ sơ.
Bước 4: Tham dự phỏng vấn xét duyệt hồ sơ
Người nộp đơn sẽ được mời tham gia buổi phỏng vấn nhằm làm rõ thông tin đã khai trong hồ sơ. Nội dung phỏng vấn tập trung vào hoàn cảnh cá nhân, diễn biến sự việc dẫn đến việc xin tị nạn và lý do không thể quay về quốc gia ban đầu. Đây là bước mang tính quyết định, đòi hỏi câu trả lời phải rõ ràng, nhất quán và đúng sự thật.
Bước 5: Nhận kết quả
Sau khi hoàn tất quá trình đánh giá, Bộ Di trú Úc sẽ gửi thông báo kết quả qua email hoặc tài khoản ImmiAccount. Trường hợp được chấp thuận, người nộp đơn sẽ được cấp visa theo quy định. Nếu hồ sơ bị từ chối, thông báo sẽ nêu rõ lý do và hướng dẫn về quyền khiếu nại nếu đủ điều kiện.

Thời gian xử lý Visa tị nạn Úc mất bao lâu?
Thời gian xử lý visa tị nạn Úc không có một con số cố định. Nó phụ thuộc vào:
- Khối lượng hồ sơ tồn đọng trong quá trình xét duyệt.
- Độ phức tạp trong hồ sơ của bạn (cần xác minh thông tin tại nước sở tại).
- Thông thường, quy trình này có thể kéo dài từ 12 tháng đến 18 tháng. Trong suốt thời gian này, bạn được phép sống tại Úc với Bridging Visa.
Làm gì khi bị từ chối visa tị nạn Úc?
Nếu không may bị từ chối, bạn không nên hoảng loạn. Bạn có các lựa chọn:
- Kháng cáo lên Tòa phúc thẩm hành chính (AAT): Bạn có một khoảng thời gian ngắn (thường là 28 ngày) để yêu cầu AAT xem xét lại quyết định của Bộ Di trú.
- Kháng cáo lên Tòa án Liên bang: Nếu AAT vẫn từ chối và bạn phát hiện có sai sót về mặt pháp lý trong quy trình xét duyệt.
- Can thiệp từ Bộ trưởng: Đây là phương án cuối cùng, yêu cầu Bộ trưởng Bộ Di trú xem xét trường hợp của bạn vì lý do nhân đạo đặc biệt.
Hành trình chinh phục visa tị nạn Úc hay visa bảo vệ Subclass 866 là một cuộc chiến về tâm lý và pháp lý đầy cam go. Nó đòi hỏi sự trung thực tuyệt đối và một bộ hồ sơ chặt chẽ. Với những thông tin trên Visa5S hy vọng giúp bạn có cái nhìn toàn diện và tự tin hơn trên con đường tìm kiếm sự bảo vệ tại xứ sở chuột túi.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Visa tị nạn Úc có về Việt Nam được không?
Theo lý thuyết, nếu bạn xin bảo vệ vì sợ bị ngược đãi tại Việt Nam, việc quay trở về sẽ làm mất đi tính thuyết phục của hồ sơ tị nạn. Nếu bạn đã có visa 866 và muốn về, bạn phải xin phép Bộ Di trú và có lý do cực kỳ chính đáng, nếu không visa có thể bị hủy.
Visa tị nạn Úc có thời hạn bao lâu?
Visa bảo vệ Subclass 866 là visa thường trú, có giá trị vĩnh viễn. Tuy nhiên, phần “Travel facility” (quyền đi lại quốc tế) thường có thời hạn 5 năm, sau đó bạn cần xin Resident Return Visa (Subclass 155/157).
Visa tị nạn Úc có được đi làm không?
Có. Ngay cả khi bạn đang giữ Bridging Visa trong lúc chờ xét duyệt visa 866, bạn thường sẽ được cấp quyền làm việc (Work Rights) để tự trang trải cuộc sống.
Visa tị nạn Úc có kết hôn được không?
Có. Bạn hoàn toàn có quyền kết hôn tại Úc. Việc kết hôn với công dân hoặc thường trú nhân Úc có thể mở ra hướng chuyển đổi sang visa hôn nhân, nhưng quy trình sẽ rất phức tạp nếu hồ sơ tị nạn đang dở dang.
