Visa đặc định Nhật Bản là gì? Tìm hiểu về visa kỹ năng đặc định

Bạn đang mong muốn tìm kiếm cơ hội làm việc tại Nhật Bản với mức thu nhập ổn định và chế độ đãi ngộ tương đương người bản xứ? Bạn đã từng nghe đến visa đặc định Nhật Bản (Tokutei Gino) nhưng vẫn chưa biết nên bắt đầu từ đâu và cần chuẩn bị những gì? Thực tế, việc lựa chọn làm việc tại nước ngoài là một quyết định quan trọng, đi kèm với không ít băn khoăn về điều kiện, thủ tục và tính pháp lý của chương trình. Hiểu được điều đó, bài viết dưới đây từ Visa5S sẽ giúp bạn nắm rõ lộ trình xin visa đặc định Nhật Bản một cách chi tiết nhất từ điều kiện tham gia, quy trình thực hiện cho đến những kinh nghiệm quan trọng giúp tăng tỷ lệ đậu visa.

Visa đặc định Nhật Bản là gì?

Visa đặc định Nhật Bản (tên tiếng Nhật: Tokutei Gino – 特定技能) là một loại tư cách lưu trú được Chính phủ Nhật Bản chính thức triển khai từ tháng 4/2019. Chương trình này được tạo ra nhằm thu hút lao động nước ngoài có tay nghề và khả năng tiếng Nhật, góp phần giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực trong 14 ngành nghề trọng điểm tại Nhật Bản.

Khi tham gia chương trình visa đặc định, người lao động có cơ hội làm việc tại Nhật với mức lương và chế độ đãi ngộ tương đương người bản xứ, thời hạn làm việc có thể lên đến 5 năm hoặc lâu dài tùy loại visa, đồng thời trong một số trường hợp còn có thể bảo lãnh người thân sang sinh sống tại Nhật.

Visa kỹ năng đặc định Nhật Bản là gì?
Visa kỹ năng đặc định Nhật Bản là gì?

Các loại Visa đặc định Nhật Bản hiện nay

Chương trình này được chia thành hai giai đoạn chính với những đặc quyền khác nhau:

Visa đặc định Nhật Bản loại 1 (Tokutei Gino 1)

Đây là loại visa dành cho lao động có kỹ năng cơ bản và khả năng giao tiếp tiếng Nhật ở mức thông thường. Visa Tokutei Gino loại 1 đặc biệt phù hợp với những người mới bắt đầu sang Nhật làm việc hoặc thực tập sinh đã hoàn thành chương trình và muốn tiếp tục ở lại làm việc.

  • Thời hạn: Tối đa 5 năm.
  • Yêu cầu: Vượt qua kỳ thi kỹ năng nghề và kỳ thi tiếng Nhật JLPT N4 hoặc JFT-Basic A2.
  • 14 ngành nghề áp dụng như: xây dựng, điện tử, đóng tàu, nông nghiệp, hàng không, ngư nghiệp, dịch vụ ăn uống, vệ sinh tòa nhà, chế tạo máy, khách sạn, sửa chữa ô tô, sản xuất thực phẩm đồ uống, công nghiệp vật liệu và hộ lý. Các ngành này được quy định theo Pháp lệnh của Bộ Tư pháp Nhật Bản, nên khi cần mở rộng chỉ cần điều chỉnh pháp lệnh mà không phải sửa luật.

Visa đặc định Nhật Bản loại 2 (Tokutei Gino 2)

Đây là loại visa kỹ năng đặc định cấp độ cao, dành cho những lao động có tay nghề chuyên môn vững vàng, thường đảm nhận các vị trí quản lý hoặc giám sát trong công việc. Để được cấp visa Tokutei Gino loại 2, người lao động cần có trình độ kỹ năng cao và vượt qua kỳ thi đánh giá tay nghề chuyên môn. Hiện nay, loại visa này đã được mở rộng áp dụng cho nhiều ngành như xây dựng, đóng tàu, sản xuất thực phẩm và điều dưỡng.

  • Thời hạn cư trú: Từ 1, 3 hoặc 5 năm và có thể gia hạn nhiều lần, không bị giới hạn tổng thời gian như visa đặc định loại 1.
  • Bảo lãnh gia đình: Người lao động được phép bảo lãnh vợ/chồng và con cái sang Nhật sinh sống.
  • Thu nhập: Mức lương và chế độ đãi ngộ tương đương với lao động người Nhật ở cùng vị trí.
  • Cơ hội định cư: Có khả năng xin visa vĩnh trú tại Nhật Bản nếu đáp ứng các điều kiện về thời gian cư trú, thu nhập ổn định và tuân thủ pháp luật.

So sánh giữa Visa đặc định Nhật Bản loại 1 và loại 2

Tiêu chí Visa đặc định loại 1 Visa đặc định loại 2
Ngành nghề áp dụng 14 ngành nghề Khoảng 11 ngành nghề (đang được mở rộng)
Thời hạn cư trú Tối đa 5 năm, gia hạn theo từng năm 1, 3 hoặc 5 năm và có thể gia hạn nhiều lần, không giới hạn tổng thời gian
Trình độ chuyên môn Kỹ năng cơ bản, cần đỗ kỳ thi kỹ năng và tiếng Nhật tối thiểu N4 Tay nghề cao, có kinh nghiệm thực tế và vượt qua kỳ thi kỹ năng nâng cao
Bảo lãnh gia đình Không được phép Được quyền bảo lãnh người thân là vợ/chồng và con cái.
Cơ hội xin vĩnh trú Không đáp ứng điều kiện để xin visa vĩnh trú. Có cơ hội xin vĩnh trú nếu đáp ứng điều kiện
Khả năng chuyển việc Có thể chuyển việc nhưng chỉ trong cùng ngành nghề Linh hoạt hơn tùy theo quy định từng ngành

Quyền lợi khi sở hữu Visa đặc định Nhật Bản 

Khi sở hữu visa đặc định Nhật Bản bạn sẽ được hưởng các quyền lợi sau:

  • Thu nhập hấp dẫn và ổn định: Người lao động theo diện visa đặc định được hưởng mức lương tương đương, thậm chí cao hơn lao động người Nhật cùng vị trí. Ngoài lương cơ bản còn có các khoản tăng ca, phụ cấp và thưởng theo quy định của doanh nghiệp.
  • Chế độ phúc lợi đảm bảo: Người lao động được hưởng đầy đủ các quyền lợi bảo hiểm gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và lương hưu theo quy định của Nhật Bản.
  • Linh hoạt trong việc thay đổi công việc: Người lao động có thể chuyển sang công ty khác khi có lý do phù hợp, miễn là vẫn làm việc trong đúng ngành nghề đã đăng ký.
  • Quyền bảo lãnh người thân: Với visa đặc định loại 2, người lao động có thể đưa vợ/chồng và con cái sang Nhật sinh sống.
  • Được hỗ trợ trong quá trình làm việc: Doanh nghiệp tiếp nhận thường hỗ trợ về thủ tục, đào tạo tiếng Nhật, cũng như các vấn đề sinh hoạt ban đầu để người lao động dễ dàng thích nghi với môi trường mới.
  • Cơ hội phát triển lâu dài: Sau thời gian làm việc và tích lũy kinh nghiệm, người lao động có thể thi nâng cấp từ visa loại 1 lên loại 2, mở ra cơ hội định cư lâu dài tại Nhật Bản. Đồng thời, chương trình này cũng giảm bớt sự phụ thuộc vào trung gian hoặc nghiệp đoàn như một số hình thức lao động trước đây.
  • Thời gian làm việc dài hạn: Với visa đặc định loại 1, người lao động có thể lưu trú và làm việc tại Nhật Bản tối đa 5 năm, thường được gia hạn theo từng năm. Trong khi đó, visa đặc định loại 2 cho phép gia hạn nhiều lần mà không giới hạn tổng thời gian, tạo điều kiện để người lao động sinh sống và làm việc lâu dài tại Nhật Bản.

Lưu ý: đối với visa đặc định Nhật Bản loại 1 bán sẽ không được đưa gia đình sang Nhật sinh sống.

Quyền lợi khi sở hữu visa đặc định Nhật Bản
Quyền lợi khi sở hữu visa đặc định Nhật Bản

Điều kiện xin Visa đặc định Nhật Bản

Để được cấp visa đặc định Nhật Bản, người lao động cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản theo quy định của chính phủ Nhật Bản. 

Điều kiện chung

  • Đủ 18 tuổi trở lên.
  • Có sức khỏe tốt, không mắc các bệnh truyền nhiễm (HIV, lao phổi, viêm gan B…).
  • Không vi phạm pháp luật và không bị cấm nhập cảnh vào Nhật Bản.
  • Đạt yêu cầu về năng lực tiếng Nhật (N4 hoặc JFT-Basic A2).
  • Trình độ học vấn: Không bắt buộc phải có bằng cấp nhất định, tuy nhiên các chứng chỉ hoặc bằng cấp liên quan đến ngành nghề sẽ giúp tăng lợi thế khi xét duyệt.
  • Kinh nghiệm và chuyên môn: Người xin visa cần có kinh nghiệm làm việc cùng kỹ năng chuyên môn liên quan đến ngành nghề dự định làm việc.

Điều kiện riêng cho từng loại

Tiêu chí Visa đặc định loại 1 Visa đặc định loại 2
Kỹ năng nghề Đỗ kỳ thi đánh giá kỹ năng tay nghề trong 14 ngành nghề được tiếp nhận Phải vượt qua kỳ thi kỹ năng nâng cao trong ngành
Đối tượng áp dụng Người lao động mới hoặc thực tập sinh đã hoàn thành chương trình TTS số 2 hoặc số 3 Người đã hoàn thành Tokutei loại 1 hoặc TTS số 3 và có kinh nghiệm làm việc
Lý lịch Không vi phạm pháp luật, không nợ bảo hiểm, tiền nhà mạng hoặc các khoản tín dụng tại Nhật Lý lịch rõ ràng và tuân thủ pháp luật trong thời gian làm việc
Kinh nghiệm và tay nghề Kỹ năng cơ bản trong ngành nghề đăng ký Tay nghề cao, có thể đảm nhận vị trí quản lý hoặc giám sát

Hồ sơ xin Visa đặc định Nhật Bản

Để quá trình xét duyệt visa đặc định Nhật Bản diễn ra thuận lợi, người lao động cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết theo quy định. Thông thường, hồ sơ sẽ gồm các nhóm giấy tờ sau:

Giấy tờ cá nhân

  • Đương đơn cần có hộ chiếu còn giá trị trong vòng tối thiểu 6 tháng.
  • Ảnh thẻ nền trắng, chụp trong thời gian 6 tháng gần nhất.
  • Sơ yếu lý lịch, sổ hộ khẩu, căn cước công dân và giấy khai sinh (bản sao công chứng).
  • Thẻ ngoại kiều (áp dụng với trường hợp đang sinh sống tại Nhật Bản).

Bằng cấp và chứng chỉ

  • Chứng chỉ tiếng Nhật đạt tối thiểu JLPT N4 hoặc JFT-Basic A2.
  • Chứng nhận đã đỗ kỳ thi kỹ năng tay nghề thuộc một trong 14 ngành nghề được tiếp nhận theo diện visa đặc định.
  • Bằng tốt nghiệp (THCS, THPT, Cao đẳng hoặc Đại học tùy trường hợp).

Giấy tờ dành cho thực tập sinh đã hoàn thành chương trình

  • Giấy chứng nhận hoàn tất chương trình thực tập sinh kỹ năng.
  • Chứng chỉ đánh giá kỹ năng tay nghề bậc 3 (nếu có).

Giấy tờ từ phía doanh nghiệp tiếp nhận tại Nhật

  • Đơn xin chuyển đổi hoặc cấp tư cách lưu trú.
  • Hợp đồng lao động ký kết với công ty tiếp nhận.
  • Cam kết tiếp nhận lao động từ doanh nghiệp tại Nhật Bản.
  • Bản sao bảng lương hoặc chứng từ thu nhập trong 1 năm gần nhất (nếu đang làm việc tại Nhật).

Giấy khám sức khỏe

  • Người lao động cần thực hiện khám sức khỏe theo tiêu chuẩn xuất khẩu lao động Nhật Bản tại các cơ sở y tế được chỉ định.

Lưu ý: 

  • Tất cả giấy tờ trong hồ sơ cần được dịch sang tiếng Nhật theo đúng quy định.
  • Kiểm tra kỹ thời hạn và tính hợp lệ của từng loại giấy tờ trước khi nộp hồ sơ.
  • Chuẩn bị và sắp xếp hồ sơ khoa học, đầy đủ ngay từ đầu để tránh phải bổ sung nhiều lần, gây mất thời gian trong quá trình xét duyệt.
Hồ sơ xin visa đặc định Nhật Bản cần các loại giấy tờ theo quy định.
Hồ sơ xin visa đặc định Nhật Bản cần các loại giấy tờ theo quy định.

Quy trình xin Visa đặc định Nhật Bản

Để xin visa đặc định Nhật Bản thuận lợi và đúng quy định, người lao động cần thực hiện theo quy trình từng bước rõ ràng. Dưới đây là các bước hướng dẫn chi tiết được Visa5S tổng hợp, giúp bạn dễ dàng hoàn tất thủ tục xin visa.

Bước 1: Thi chứng chỉ tiếng Nhật và kỹ năng nghề

Người lao động cần tham gia và vượt qua kỳ thi đánh giá kỹ năng nghề thuộc một trong 14 ngành nghề được tiếp nhận theo diện visa đặc định. Đồng thời, cần đạt trình độ tiếng Nhật tối thiểu JLPT N4 hoặc JFT-Basic A2 để đảm bảo khả năng giao tiếp và làm việc tại Nhật Bản. Đối với thực tập sinh kỹ năng đã hoàn thành chương trình 3 năm và về nước đúng ngành nghề, thông thường sẽ được miễn thi phần kỹ năng.

Bước 2: Ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp tại Nhật

Sau khi đáp ứng điều kiện về kỹ năng và ngôn ngữ, người lao động sẽ tìm kiếm việc làm và ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp tiếp nhận tại Nhật Bản. Hợp đồng này sẽ nêu rõ các thông tin quan trọng như mức lương, vị trí công việc, thời gian làm việc và quyền lợi của người lao động.

Bước 3: Đăng ký cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE).

Doanh nghiệp tiếp nhận tại Nhật Bản sẽ đại diện nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) tại Cục Xuất nhập cảnh Nhật Bản cho người lao động. Đây là một giấy tờ quan trọng xác nhận rằng người lao động đủ điều kiện cư trú và làm việc hợp pháp tại Nhật Bản theo diện visa đặc định.

Bước 4: Nộp hồ sơ xin visa tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Nhật Bản

Sau khi COE được cấp, người lao động sẽ chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn xin visa tại Đại sứ quán Nhật Bản hoặc Tổng Lãnh sự quán Nhật Bản tại Việt Nam (tùy theo khu vực cư trú). Cơ quan lãnh sự sẽ tiến hành xét duyệt hồ sơ và cấp visa nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện.

Bước 5: Nhận visa và bắt đầu hành trình đến Nhật Bản.

Khi visa được cấp, người lao động có thể chuẩn bị hành lý và nhập cảnh vào Nhật Bản để bắt đầu làm việc theo hợp đồng đã ký. Sau khi đến Nhật, người lao động sẽ được doanh nghiệp tiếp nhận hỗ trợ các thủ tục ban đầu như đăng ký cư trú, mở tài khoản ngân hàng và ổn định cuộc sống.

Quy trình xin visa đặc định Nhật Bản
Quy trình xin visa đặc định Nhật Bản

Chi phí làm Visa đặc định Nhật Bản

Chi phí này thường không cố định, tùy thuộc vào việc bạn tự làm hay qua trung gian. Các khoản phí cơ bản bao gồm:

Khoản mục Chi phí tham khảo Ghi chú
Đào tạo tiếng Nhật và thi chứng chỉ kỹ năng nghề. 3 – 15 triệu VNĐ Tùy trình độ và số lần thi; có thể giảm chi phí nếu tự học và thi đỗ ngay từ lần đầu
Phí dịch vụ làm hồ sơ, xin COE và visa 10 – 35 triệu VNĐ Phụ thuộc vào đơn vị hỗ trợ hoặc trung tâm phái cử
Khám sức khỏe và bảo hiểm 1 – 8 triệu VNĐ Tiến hành tại các cơ sở y tế được phép theo quy định.
Lệ phí xin visa khoảng 500.000 – 1.800.000 VNĐ Thực hiện nộp hồ sơ tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản.
Du học sinh/TTS về nước đúng hạn tự làm hồ sơ Khoảng 10 – 20 triệu VNĐ Chi phí thấp hơn do không qua nhiều trung gian
Đi theo đơn hàng qua môi giới/trung tâm Khoảng 60 – 90 triệu VNĐ hoặc cao hơn Bao gồm phí dịch vụ, hỗ trợ tìm việc và hoàn thiện hồ sơ

Những lưu ý quan trọng để tránh bị lừa đảo bởi môi giới

Hiện nay, nhu cầu sang Nhật làm việc theo diện visa đặc định ngày càng tăng, vì vậy cũng xuất hiện nhiều đơn vị môi giới không uy tín đưa ra những lời quảng cáo hấp dẫn như bao đỗ visa hoặc việc nhẹ lương cao với chi phí rất lớn. Để tránh rủi ro, người lao động cần lưu ý một số điểm sau:

  • Kiểm tra giấy phép hoạt động của công ty tư vấn hoặc đơn vị phái cử trước khi đăng ký tham gia chương trình.
  • Mọi khoản chi phí phải có hợp đồng, hóa đơn và chứng từ rõ ràng để đảm bảo quyền lợi và tránh phát sinh tranh chấp.
  • Cảnh giác với những lời hứa hẹn không thực tế, chẳng hạn như không cần thi tiếng Nhật hoặc tay nghề nhưng vẫn đảm bảo đậu visa.

Tìm hiểu kỹ thông tin và lựa chọn đơn vị uy tín sẽ giúp bạn hạn chế rủi ro và tăng cơ hội làm việc hợp pháp tại Nhật Bản.

Những lưu ý khi xin Visa đặc định Nhật Bản

Bạn nên lưu ý những điều sao khi xin visa đặc định Nhật Bản để tránh những sai sót ảnh hưởng đến kết quả visa.

  • Hồ sơ xin visa: Chỉ một sai sót nhỏ trong ngày tháng năm sinh hoặc thiếu một con dấu cũng có thể khiến hồ sơ của bạn bị trả lại. Hãy kiểm tra kỹ thông tin ít nhất 3 lần trước khi nộp.
  • Tránh những sai lầm thường gặp khi thi kiểm tra kỹ năng: Nhiều bạn quá tự tin vào kinh nghiệm thực tế mà chủ quan không ôn tập lý thuyết. Kỳ thi đặc định đòi hỏi kiến thức chuyên môn khá chi tiết theo tiêu chuẩn Nhật Bản, hãy dành ít nhất 1-2 tháng để ôn luyện nghiêm túc.
  • Trường hợp được miễn thi: Những tu nghiệp sinh đã hoàn thành chương trình thực tập sinh kỹ năng từ bậc 2 trở lên và quay lại làm việc đúng ngành nghề đã thực tập thường sẽ được miễn cả kỳ thi tiếng Nhật và kỳ thi đánh giá kỹ năng khi xin visa đặc định.
  • Thời hạn visa: Visa đặc định loại 1 thường được cấp với thời hạn 1 năm, 6 tháng hoặc 4 tháng tùy từng trường hợp. Người lao động cần theo dõi thời hạn visa để gia hạn đúng quy định, tổng thời gian lưu trú theo diện này không vượt quá 5 năm.
  • Phản hồi chậm các yêu cầu xác minh: Khi Cục Xuất nhập cảnh hoặc đơn vị hỗ trợ liên hệ qua email hay điện thoại để kiểm tra thông tin, việc trả lời chậm hoặc không phản hồi có thể khiến hồ sơ bị đánh giá thiếu minh bạch, từ đó ảnh hưởng đến quá trình xét duyệt.
  • Không đáp ứng điều kiện về kỹ năng: Trường hợp chứng chỉ tay nghề hoặc tiếng Nhật đã hết hạn, hoặc không phù hợp với vị trí công việc đăng ký, hồ sơ có thể bị từ chối do không đáp ứng đúng yêu cầu của chương trình.
Những lưu ý khi xin visa đặc định Nhật Bản
Những lưu ý khi xin visa đặc định Nhật Bản

Những câu hỏi thường gặp về Visa đặc định Nhật Bản

Đối với loại 1, thời hạn tối đa là 5 năm. Đối với loại 2, bạn có thể gia hạn không giới hạn thời gian.

Có. Thông thường visa được cấp 1 năm, 6 tháng hoặc 4 tháng một lần, bạn sẽ tiến hành gia hạn cho đến khi đủ tổng thời gian 5 năm (loại 1).

Không. Tiếng Nhật là điều kiện bắt buộc (tối thiểu N4 hoặc JFT A2) để đảm bảo bạn có thể giao tiếp và làm việc an toàn tại Nhật.

Có. Khác với TTS, lao động diện đặc định có quyền chuyển công ty (chuyển việc) nếu có lý do chính đáng và công ty mới làm cùng ngành nghề.

Kết luận

Visa đặc định Nhật Bản được xem là cơ hội lớn cho người lao động Việt Nam mong muốn làm việc và phát triển sự nghiệp tại Nhật Bản. Với mức thu nhập ổn định, môi trường làm việc chuyên nghiệp và nhiều chính sách hỗ trợ, chương trình này đang mở ra con đường rõ ràng để người lao động xây dựng tương lai lâu dài.

Hy vọng những thông tin mà Visa5S chia sẻ trong bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về điều kiện, hồ sơ và quy trình xin visa đặc định Nhật Bản, từ đó chuẩn bị tốt hơn cho kế hoạch của mình. Nếu bạn đang có dự định làm việc tại Nhật, đây chính là thời điểm phù hợp để bắt đầu hành trình mới.