Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ xin visa đi Trung Quốc, việc điền đúng mẫu đơn là bước cực kỳ quan trọng. Hiện nay, Cục Quản lý xuất nhập cảnh Trung Quốc yêu cầu sử dụng mẫu đơn điện tử mới, áp dụng cho tất cả các loại visa Trung Quốc. Trong bài viết này, VISA5S sẽ cung cấp mẫu tờ khai xin visa Trung Quốc mới nhất, hướng dẫn chi tiết cách điền từng mục, giúp bạn tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót khi nộp hồ sơ.
Download mẫu tờ khai xin visa trung quốc online
Form khai visa Trung Quốc hiện được thực hiện hoàn toàn online, rất nhanh chóng và tiện lợi. Bạn chỉ cần điền đầy đủ thông tin theo hướng dẫn, in tờ khai đã hoàn tất và nộp kèm bộ hồ sơ xin visa Trung Quốc là có thể tiến hành thủ tục theo quy định.Tải đơn tại đây: https://www.visaforchina.cn/globle/.

Hướng dẫn điền tờ khai xin visa trung quốc online
Để bắt đầu điền tờ khai xin visa Trung Quốc, trước tiên bạn cần truy cập vào website https://www.visaforchina.cn/globle/ . Chọn quốc gia Việt Nam và chọn khu vực nộp hồ sơ Hồ Chí Minh/ Hà Nội/ Đà Nẵng. Chọn Take Me To Website tiếp theo click vào Application Form.
A- ĐIỀN MẪU ONLINE
Bước 1: Điền Thông tin cá nhân
Trước hết, tải lên ảnh chân dung cá nhân (4x6cm, nền trắng) và hình các trang hộ chiếu. Ảnh cần có độ phân giải tối thiểu 354×472 pixel và ở định dạng JPEG.
- Họ: Ghi họ theo đúng hộ chiếu.
- Tên: Ghi tên lót và tên theo hộ chiếu.
- Tên khác đã từng sử dụng: Có thể để trống.
- Họ tên tiếng Việt: Ghi đầy đủ họ tên có dấu.
- Tải ảnh: Tải ảnh theo đúng yêu cầu của hệ thống.
- Ngày sinh: Nhập theo định dạng Năm/Tháng/Ngày (VD: 1997/04/18).
- Giới tính: Female – Nữ. Male – Nam
- Nơi sinh: Ghi tỉnh/thành phố và quốc gia nơi sinh bằng tiếng Việt không dấu.
Tình trạng hôn nhân:
- Married – Đã kết hôn
- Divorced – Đã ly hôn
- Single – Độc thân
- Widowed – Góa phụ
- Other – Khác
Quốc tịch hiện tại: Ghi theo hộ chiếu (Viet Nam).
Số CMND/CCCD: Nhập số căn cước công dân.
- Quốc tịch khác
- CMND/ID tại quốc gia đó
- Số hộ chiếu quốc tịch đó
Nếu chưa thể cung cấp → nêu lý do tại ô yêu cầu.
Nếu có lưu trú dài hạn tại quốc gia khác → điền
Tên quốc gia cư trú dài hạn.
Nếu đã từng mang quốc tịch khác → ghi quốc tịch đó tại mục yêu cầu.
Loại hộ chiếu: Chọn Ordinary – Hộ chiếu phổ thông.
(Số hộ chiếu: Nhập số trên trang thông tin hộ chiếu.
(Quốc gia cấp: Việt Nam.
Nơi cấp: The Immigration Office.
Ngày hết hạn: Nhập theo định dạng Năm/Tháng/Ngày.
Các mục thông tin cần điền được đánh theo số thứ tự trong mẫu hướng dẫn điền tờ khai xin visa Trung Quốc mà Visa5s hướng dẫn dưới đây. Bạn chỉ việc thực hiện theo hướng dẫn nếu không am hiểu ngoại ngữ.

Bước 2: Loại thị thực nhâp cảnh
Tại mục này, bạn lựa chọn gói dịch vụ visa phù hợp và điền đầy đủ các thông tin liên quan, bao gồm:
Loại thị thực & mục đích chuyến đi
- L – Du lịch
- Visa thương mại Trung Quốc M.
- Q1 / Q2 – Thăm thân
- X1 / X2 – Du học
- S2 – Kết hôn
Sau khi chọn loại visa, hệ thống sẽ hiện các lựa chọn chi tiết.
Visa du lịch (L):
- Independent tourist: Du lịch tự túc 1 mình
- Group member: Du lịch theo đoàn
Thời hạn thị thực (tháng): Nhập thời gian bạn mong muốn visa có hiệu lực.
Thời gian lưu trú tối đa: Nhập số ngày dự định ở Trung Quốc cho mỗi lần nhập cảnh.
Số lần nhập cảnh:
- 1 lần
- 2 lần
- Nhiều lần
Loại dịch vụ xét visa
- Normal: Dịch vụ thường
- Express: Dịch vụ khẩn (nhận hồ sơ nhanh)
Lưu ý: Thời gian xét duyệt visa Trung Quốc thông thường từ 5–7 ngày làm việc. Nếu chọn dịch vụ khẩn (Express), thời gian xử lý rút ngắn còn 2–3 ngày làm việc và có phát sinh thêm phí dịch vụ visa Trung Quốc.

Bước 3: Thông tin việc làm
Tại phần này, bạn cần điền chính xác các dữ liệu liên quan đến công ty/đơn vị đang làm việc, lưu ý địa chỉ phải được cập nhật theo thông tin mới nhất sau khi sáp nhập.
Nghề nghiệp hiện tại: Chọn ngành nghề phù hợp trong danh sách có sẵn của hệ thống.
Mức thu nhập/năm: Chọn loại tiền tệ USD / EURO / Nhân dân tệ (CNY).
Bạn chuyển đổi thu nhập từ VNĐ sang 1 trong 3 loại tiền trên và nhập số tiền tương ứng.
- Thời gian làm việc: Từ ngày – Đến ngày
- Tên công ty/chủ lao động
- Chức vụ
- Mô tả nhiệm vụ/vị trí công việc
- Họ tên và số điện thoại người quản lý trực tiếp.

Bước 4: Trình độ học vấn
Kỹ năng ngôn ngữ: Khai các ngoại ngữ bạn có thể giao tiếp từ mức đàm thoại trở lên.
Trình độ học vấn: Khai thông tin các trường đã theo học từ THPT trở lên.
- Thời gian học: Từ ngày – Đến ngày
- Tên & địa chỉ trường / cơ sở đào tạo
- Văn bằng / Bằng cấp đạt được
Chuyên ngành học

Bước 5: Thông tin về mối quan hệ
- Quốc gia/Khu vực: Chọn quốc gia đang ở.
- Tỉnh/Huyện: Khai theo hộ chiếu.
- Thành phố: Khai theo hộ chiếu.
- Mã bưu điện: Không có thì để trống.
- Số nhà – Tên đường – Đại lộ.
- Điện thoại cố định: Nhập số điện thoại bàn (nếu không có có thể bỏ trống)
- Điện thoại di động: Nhập số điện thoại cá nhân hiện đang sử dụng.
Thông tin gia đình
- Khai thông tin cha, mẹ, con cái theo yêu cầu mẫu đơn.
Nếu không có hoặc không cung cấp chọn “Not applicable” và ghi lý do phù hợp:
- Passed away – đã qua đời
- No father / No mother – không có cha/mẹ
Người thân khác tại Trung Quốc
- Nếu có người thân trực hệ/quan hệ gần (cô, chú, anh, chị, em, ông, bà,…) đang sinh sống tại Trung Quốc → chọn Yes và khai thêm:
- Họ và tên
- Mối quan hệ với bạn
- Tình trạng cư trú tại Trung Quốc

Bước 6: Kế hoạch di chuyển
- Ngày đến: Nhập theo định dạng yyyy/MM/dd.
- Số hiệu chuyến bay/tàu/xe đến: Ghi mã phương tiện nhập cảnh.
- Thành phố đến: Thành phố tại Trung Quốc mà bạn nhập cảnh.
- Thành phố lưu trú: Thành phố bạn ở tại Trung Quốc.
- Quận/Huyện lưu trú: Ghi rõ quận hoặc huyện.
- Địa chỉ lưu trú: Tên khách sạn hoặc địa chỉ nơi ở.
- Ngày đến lưu trú: Ngày nhận phòng/đến nơi ở.
- Ngày đi lưu trú: Ngày rời nơi ở.
- Ngày xuất cảnh: Nhập theo định dạng yyyy/MM/dd.
- Số hiệu chuyến bay/tàu/xe xuất cảnh: Ghi mã phương tiện rời Trung Quốc.
- Thành phố xuất cảnh: Thành phố bạn dự định xuất cảnh.
Người mời/đơn vị mời tại Trung Quốc
- Họ tên / Tên công ty
- Mối quan hệ với bạn
- Số điện thoại
- Tỉnh/Khu tự trị
- Thành phố
- Mã bưu chính
Nếu không có → chọn “Not applicable”.
Người liên hệ khẩn cấp
- Họ
- Tên
- Quan hệ
- Số điện thoại
- Quốc gia/Vùng lãnh thổ
- Tỉnh/Khu tự trị
- Thành phố
- Mã bưu chính
Người chi trả chi phí chuyến đi
- Self: Tự chi trả
- Organization: Tổ chức chi trả
- Other: Người khác chi trả
Người bảo lãnh
- Loại bảo lãnh: Tổ chức / Cá nhân
- Họ tên
- Số điện thoại
- Quốc gia/Vùng lãnh thổ
- Tỉnh/Khu tự trị
- Thành phố
- Mã bưu chính
Nếu không có → chọn “Not applicable”.
Người đi cùng
- Có người đi cùng → chọn Yes
- Đi 1 mình → chọn No

Bước 7: Nơi lưu trú
Bạn có từng đến Trung Quốc không?
Nếu Có → khai đầy đủ:
- Thành phố đã đến
- Quận/Huyện đã đến
- Ngày đến
- Ngày xuất cảnh
Nếu Không → chọn No.
Bạn đã từng được cấp visa Trung Quốc chưa?
Nếu Có → khai thông tin visa gần nhất:
- Loại visa
- Số visa
- Nơi cấp
- Ngày cấp
Bạn đã từng lấy vân tay khi xin visa Trung Quốc chưa?
Nếu Có → điền thêm:
- Ngày lấy vân tay
- Địa điểm lấy vân tay
Bạn đã từng được cấp giấy phép cư trú tại Trung Quốc chưa?
Nếu Có → ghi số giấy phép cư trú.
Bạn có từng làm mất hoặc bị mất cắp visa Trung Quốc chưa?
Nếu Có → khai:
- Địa điểm xảy ra
- Thời gian
- Số visa bị mất
Bạn hiện có visa còn hạn của quốc gia khác không?
Nếu Có → ghi rõ tên quốc gia.
Trong 5 năm qua, bạn đã từng đến quốc gia nào khác không?
Nếu Có → liệt kê tên các quốc gia đã đến.
Bước 8: Điền thông tin khác

Bước 9: Công Bố
Chọn Applicant nếu bạn là người trực tiếp nộp đơn xin visa. Tiếp theo, xác nhận rằng tất cả thông tin bạn khai là chính xác, sau đó nhấn Next để hoàn tất việc điền mẫu tờ khai xin visa Trung Quốc.
B- TẢI TÀI LIỆU LÊN TRANG CHỦ
XÁC NHẬN THÔNG TIN
Ở bước này, bạn hãy kiểm tra visa Trung Quốc cẩn thận cần rà soát lại toàn bộ nội dung đã khai báo trong biểu mẫu. Vui lòng đảm bảo tất cả thông tin đều chính xác, đầy đủ và được cập nhật theo địa chỉ, dữ liệu mới nhất trước khi gửi đơn hoàn tất.

THANH TOÁN PHÍ, TẢI ĐƠN
Nhấn View để kiểm tra toàn bộ thông tin tờ khai mà bạn đã điền. Sau đó, chọn Save as a PDF file để xuất tờ khai dưới định dạng PDF. Khi đã tải về, hãy sắp xếp tờ khai cùng các giấy tờ khác trong hồ sơ và chuẩn bị nộp trực tiếp tại Trung tâm Thị thực Trung Quốc.

Lưu ý: Với trường hợp bạn không biết tiếng Anh, bạn có thể chuyển sang chế độ tờ khai xin visa Trung Quốc bằng tiếng Việt rất dễ dàng Và thực hiện tương tự như các bước Visa5s liệt kê trên
Những lưu ý khi điền mẫu đơn xin Visa Trung Quốc
Dưới đây là những lưu ý quan trọng bạn cần ghi nhớ khi điền tờ khai xin visa Trung Quốc để đảm bảo hồ sơ được tiếp nhận nhanh chóng, hạn chế tối đa các lỗi sai không đáng có:
- Điền thông tin chính xác, trùng khớp hồ sơ: Mọi thông tin khai báo trong tờ khai phải đúng và đồng nhất với các giấy tờ như hộ chiếu, vé máy bay, lịch trình,…
- Sử dụng tiếng Anh hoặc tiếng Trung: Không sử dụng tiếng Việt, không viết tắt, không dùng ký hiệu đặc biệt.
- Chuẩn bị trước lịch trình cụ thể: Bao gồm thời gian lưu trú, thành phố đến, số lần nhập cảnh,… để dễ dàng khai báo.
- Thông tin người mời phải rõ ràng: Nếu có đơn vị hoặc cá nhân mời, cần cung cấp chính xác tên, địa chỉ, số điện thoại, mối quan hệ. Nếu không có, chọn “Không áp dụng”.
- In và ký tờ khai sau khi nộp: Sau khi khai online và nộp, cần in bản khai ra, ký tên và nộp cùng hồ sơ – tuyệt đối không sửa tay trên bản in.
- Đối chiếu kỹ thông tin cá nhân: Kiểm tra lại số hộ chiếu, họ tên, ngày sinh,… để tránh sai sót phải khai lại từ đầu.
- Không tạo nhiều tờ khai trùng nhau: Chỉ nên khai và nộp một bản duy nhất. Nếu cần sửa, sử dụng tính năng chỉnh sửa thay vì tạo mới.
Nếu bạn đang cần hỗ trợ chi tiết trong việc điền mẫu đơn xin visa Trung Quốc, đừng ngần ngại liên hệ với VISA5S – Công ty Tư vấn Đầu tư Asia Blue Sky. Với đội ngũ chuyên viên nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực visa và xuất nhập cảnh, VISA5S cam kết mang đến cho bạn dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, hướng dẫn khai đơn chuẩn xác và hỗ trợ xử lý hồ sơ nhanh chóng, tiết kiệm thời gian. Liên hệ VISA5S ngay hôm nay để được hỗ trợ trọn gói từ A đến Z trong quá trình xin visa Trung Quốc!
